Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về BATE Borisov vs FC Minsk, 00h00 ngày 31/8
Kết quả BATE Borisov vs FC Minsk
Đối đầu BATE Borisov vs FC Minsk
Phong độ BATE Borisov gần đây
Phong độ FC Minsk gần đây
VĐQG Belarus 2026: BATE Borisov vs FC Minsk
-
Giải đấu: VĐQG BelarusMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 31/8/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu BATE Borisov vs FC Minsk trước đây
-
25/04/2026FC Minsk1 - 0BATE Borisov0 - 0L
-
30/11/2025FC Minsk2 - 0BATE Borisov0 - 0L
-
06/07/2025BATE Borisov0 - 2FC Minsk0 - 1L
-
03/08/2024BATE Borisov0 - 1FC Minsk0 - 1L
-
16/03/2024FC Minsk0 - 1BATE Borisov0 - 0W
-
25/10/2023BATE Borisov1 - 2FC Minsk0 - 1L
-
08/04/2023FC Minsk2 - 2BATE Borisov0 - 1D
-
21/02/2026FC Minsk1 - 1BATE Borisov1 - 1D
-
01/03/2025FC Minsk2 - 3BATE Borisov0 - 3W
-
24/02/2024FC Minsk0 - 1BATE Borisov0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu BATE Borisov vs FC Minsk
- Thống kê lịch sử đối đầu BATE Borisov vs FC Minsk: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu BATE Borisov vs FC Minsk: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Belarus | 7 | 1 | 1 | 5 |
| Giao hữu CLB | 3 | 2 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu BATE Borisov vs FC Minsk: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| BATE Borisov (sân nhà) | 3 | 0 | 0 | 3 |
| BATE Borisov (sân khách) | 7 | 3 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận BATE Borisov thắng
Bại: là số trận BATE Borisov thua
Thắng: là số trận BATE Borisov thắng
Bại: là số trận BATE Borisov thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Belarus mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội BATE Borisov và FC Minsk trên Bảng xếp hạng của VĐQG Belarus mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Belarus 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Rohachev | 17 | 11 | 5 | 1 | 35 | 14 | 21 | 38 | H T T T H T |
| 2 | FK Isloch Minsk | 18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 14 | 17 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Dinamo Minsk | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 14 | 16 | 36 | T H T T B B |
| 4 | FC Gomel | 20 | 9 | 6 | 5 | 28 | 15 | 13 | 33 | H B B T H T |
| 5 | FK Vitebsk | 20 | 9 | 5 | 6 | 21 | 17 | 4 | 32 | T T T B T T |
| 6 | Dinamo Brest | 20 | 9 | 4 | 7 | 32 | 21 | 11 | 31 | T T T B H B |
| 7 | Neman Grodno | 19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 17 | 4 | 30 | B H B T T T |
| 8 | FC Minsk | 19 | 8 | 4 | 7 | 25 | 24 | 1 | 28 | B T T T B B |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 20 | 7 | 27 | B B B B H T |
| 10 | Slavia Mozyr | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 24 | -4 | 22 | B B T T H B |
| 11 | FC Baranovichi | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | -13 | 21 | T B H B H T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | -13 | 21 | B B B B B B |
| 13 | Dnepr Mogilev | 20 | 2 | 9 | 9 | 16 | 29 | -13 | 15 | B H B H H H |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 32 | -16 | 15 | B H B H T B |
| 15 | BATE Borisov | 17 | 2 | 8 | 7 | 12 | 19 | -7 | 14 | B B B H T H |
| 16 | Naftan Novopolock | 19 | 2 | 4 | 13 | 16 | 44 | -28 | 10 | B H T B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
