Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về ML Vitebsk vs Dinamo Minsk, 00h00 ngày 07/9
Kết quả ML Vitebsk vs Dinamo Minsk
Đối đầu ML Vitebsk vs Dinamo Minsk
Phong độ ML Vitebsk gần đây
Phong độ Dinamo Minsk gần đây
VĐQG Belarus 2026: ML Vitebsk vs Dinamo Minsk
-
Giải đấu: VĐQG BelarusMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu ML Vitebsk vs Dinamo Minsk trước đây
-
03/05/2026Dinamo Minsk2 - 3ML Vitebsk1 - 2W
-
29/11/2025Dinamo Minsk1 - 1ML Vitebsk1 - 1D
-
03/07/2025ML Vitebsk2 - 0Dinamo Minsk2 - 0W
-
30/04/2026Dinamo Minsk1 - 0ML Vitebsk0 - 0L
-
15/04/2026ML Vitebsk0 - 2Dinamo Minsk0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu ML Vitebsk vs Dinamo Minsk
- Thống kê lịch sử đối đầu ML Vitebsk vs Dinamo Minsk: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ML Vitebsk vs Dinamo Minsk: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Belarus | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Belarus | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ML Vitebsk vs Dinamo Minsk: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ML Vitebsk (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| ML Vitebsk (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận ML Vitebsk thắng
Bại: là số trận ML Vitebsk thua
Thắng: là số trận ML Vitebsk thắng
Bại: là số trận ML Vitebsk thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Belarus mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội ML Vitebsk và Dinamo Minsk trên Bảng xếp hạng của VĐQG Belarus mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Belarus 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 19 | 12 | 5 | 2 | 33 | 14 | 19 | 41 | T T T T H T |
| 2 | Dnepr Rohachev | 18 | 11 | 6 | 1 | 36 | 15 | 21 | 39 | T T T H T H |
| 3 | Dinamo Minsk | 18 | 12 | 3 | 3 | 35 | 15 | 20 | 39 | H T T B B T |
| 4 | FC Gomel | 21 | 10 | 6 | 5 | 30 | 16 | 14 | 36 | B B T H T T |
| 5 | FK Vitebsk | 21 | 9 | 5 | 7 | 21 | 20 | 1 | 32 | T T B T T B |
| 6 | Dinamo Brest | 20 | 9 | 4 | 7 | 32 | 21 | 11 | 31 | T T T B H B |
| 7 | Neman Grodno | 20 | 9 | 4 | 7 | 23 | 19 | 4 | 31 | H B T T T H |
| 8 | FC Minsk | 21 | 9 | 4 | 8 | 29 | 26 | 3 | 31 | T T B B B T |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 20 | 7 | 6 | 7 | 28 | 22 | 6 | 27 | B B B H T B |
| 10 | Slavia Mozyr | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 24 | -1 | 25 | B T T H B T |
| 11 | FC Baranovichi | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 | 36 | -12 | 24 | B H B H T T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | -13 | 21 | B B B B B B |
| 13 | BATE Borisov | 19 | 3 | 8 | 8 | 14 | 22 | -8 | 17 | B H T H T B |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 20 | 4 | 5 | 11 | 19 | 35 | -16 | 17 | B H T B H H |
| 15 | Dnepr Mogilev | 21 | 2 | 9 | 10 | 17 | 31 | -14 | 15 | H B H H H B |
| 16 | Naftan Novopolock | 21 | 2 | 4 | 15 | 17 | 52 | -35 | 10 | T B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
