Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Torpedo Zhodino vs FC Gomel, 19h30 ngày 05/9
Kết quả FC Torpedo Zhodino vs FC Gomel
Đối đầu FC Torpedo Zhodino vs FC Gomel
Phong độ FC Torpedo Zhodino gần đây
Phong độ FC Gomel gần đây
VĐQG Belarus 2026: FC Torpedo Zhodino vs FC Gomel
-
Giải đấu: VĐQG BelarusMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Torpedo Zhodino vs FC Gomel trước đây
-
03/05/2026FC Gomel1 - 1FC Torpedo Zhodino1 - 0D
-
29/10/2025FC Torpedo Zhodino0 - 1FC Gomel0 - 1L
-
15/03/2025FC Gomel1 - 1FC Torpedo Zhodino0 - 0D
-
05/10/2024FC Torpedo Zhodino2 - 2FC Gomel1 - 1D
-
19/05/2024FC Gomel0 - 0FC Torpedo Zhodino0 - 0D
-
04/11/2023FC Torpedo Zhodino0 - 0FC Gomel0 - 0D
-
11/06/2023FC Gomel0 - 3FC Torpedo Zhodino0 - 0W
-
08/10/2022FC Torpedo Zhodino1 - 1FC Gomel1 - 1D
-
30/06/2022FC Gomel1 - 0FC Torpedo Zhodino1 - 0L
-
28/08/2021FC Torpedo Zhodino0 - 1FC Gomel0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu FC Torpedo Zhodino vs FC Gomel
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Torpedo Zhodino vs FC Gomel: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 6 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Torpedo Zhodino vs FC Gomel: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Belarus | 10 | 1 | 6 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Torpedo Zhodino vs FC Gomel: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Torpedo Zhodino (sân nhà) | 5 | 0 | 3 | 2 |
| FC Torpedo Zhodino (sân khách) | 5 | 1 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Torpedo Zhodino thắng
Bại: là số trận FC Torpedo Zhodino thua
Thắng: là số trận FC Torpedo Zhodino thắng
Bại: là số trận FC Torpedo Zhodino thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Belarus mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Torpedo Zhodino và FC Gomel trên Bảng xếp hạng của VĐQG Belarus mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Belarus 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 19 | 12 | 5 | 2 | 33 | 14 | 19 | 41 | T T T T H T |
| 2 | Dnepr Rohachev | 18 | 11 | 6 | 1 | 36 | 15 | 21 | 39 | T T T H T H |
| 3 | Dinamo Minsk | 18 | 12 | 3 | 3 | 35 | 15 | 20 | 39 | H T T B B T |
| 4 | FC Gomel | 20 | 9 | 6 | 5 | 28 | 15 | 13 | 33 | B B T H T T |
| 5 | FK Vitebsk | 21 | 9 | 5 | 7 | 21 | 20 | 1 | 32 | T T B T T B |
| 6 | Dinamo Brest | 20 | 9 | 4 | 7 | 32 | 21 | 11 | 31 | T T T B H B |
| 7 | Neman Grodno | 19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 17 | 4 | 30 | B H B T T T |
| 8 | FC Minsk | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 26 | 0 | 28 | T T T B B B |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 20 | 7 | 27 | B B B H T B |
| 10 | Slavia Mozyr | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 24 | -1 | 25 | B T T H B T |
| 11 | FC Baranovichi | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | -13 | 21 | T B H B H T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | -13 | 21 | B B B B B B |
| 13 | BATE Borisov | 19 | 3 | 8 | 8 | 14 | 22 | -8 | 17 | B H T H T B |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 33 | -16 | 16 | H B H T B H |
| 15 | Dnepr Mogilev | 20 | 2 | 9 | 9 | 16 | 29 | -13 | 15 | B H B H H H |
| 16 | Naftan Novopolock | 20 | 2 | 4 | 14 | 17 | 49 | -32 | 10 | H T B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
