Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Orsha vs Ostrowitz, 19h00 ngày 06/9
Kết quả FK Orsha vs Ostrowitz
Đối đầu FK Orsha vs Ostrowitz
Phong độ FK Orsha gần đây
Phong độ Ostrowitz gần đây
Hạng nhất Belarus 2026: FK Orsha vs Ostrowitz
-
Giải đấu: Hạng nhất BelarusMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Orsha vs Ostrowitz trước đây
-
08/05/2026Ostrowitz1 - 2FK Orsha1 - 1W
-
22/11/2025FK Orsha1 - 3Ostrowitz0 - 1L
-
26/07/2025Ostrowitz6 - 2FK Orsha2 - 2L
-
15/09/2024Ostrowitz0 - 5FK Orsha0 - 2W
-
17/05/2024FK Orsha1 - 1Ostrowitz1 - 0D
-
23/09/2023Ostrowitz4 - 4FK Orsha1 - 1D
-
21/05/2023FK Orsha0 - 1Ostrowitz0 - 0L
-
22/10/2022Ostrowitz2 - 0FK Orsha1 - 0L
-
02/07/2022FK Orsha1 - 3Ostrowitz0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu FK Orsha vs Ostrowitz
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Orsha vs Ostrowitz: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 2 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Orsha vs Ostrowitz: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Belarus | 9 | 2 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Orsha vs Ostrowitz: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Orsha (sân nhà) | 4 | 0 | 1 | 3 |
| FK Orsha (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Orsha thắng
Bại: là số trận FK Orsha thua
Thắng: là số trận FK Orsha thắng
Bại: là số trận FK Orsha thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Belarus mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Orsha và Ostrowitz trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Belarus mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Belarus 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niva Dolbizno | 23 | 15 | 3 | 5 | 61 | 29 | 32 | 48 | T T T B T T |
| 2 | FK Lida | 23 | 14 | 3 | 6 | 44 | 36 | 8 | 45 | T T B T T T |
| 3 | Slutsksakhar Slutsk | 22 | 13 | 5 | 4 | 43 | 23 | 20 | 44 | T B B H H T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 23 | 13 | 5 | 5 | 45 | 27 | 18 | 44 | B B T B T T |
| 5 | FC Molodechno | 23 | 13 | 2 | 8 | 41 | 34 | 7 | 41 | H T T T T T |
| 6 | Kommunalnik Slonim | 23 | 12 | 3 | 8 | 45 | 30 | 15 | 39 | B T B T B T |
| 7 | FK Bumprom | 23 | 10 | 4 | 9 | 42 | 35 | 7 | 34 | T B T T B B |
| 8 | Volna Pinsk | 23 | 10 | 4 | 9 | 39 | 40 | -1 | 34 | H H B B B T |
| 9 | Dinamo Minsk Reserves | 23 | 9 | 4 | 10 | 41 | 37 | 4 | 31 | B B B T T B |
| 10 | FK Soligorsk | 23 | 8 | 6 | 9 | 44 | 42 | 2 | 30 | T B B B B H |
| 11 | FK Minsk B | 23 | 9 | 2 | 12 | 33 | 42 | -9 | 29 | T B T H B B |
| 12 | Ostrowitz | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 | 31 | -4 | 27 | B T T B T T |
| 13 | Uni X-Labs Minsk | 23 | 6 | 7 | 10 | 23 | 30 | -7 | 25 | T H H T B H |
| 14 | FK Orsha | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 | 40 | -15 | 25 | T B H B B T |
| 15 | Smorgon FC | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 33 | -7 | 23 | B B T T B B |
| 16 | FC Gomel B | 23 | 5 | 6 | 12 | 32 | 44 | -12 | 21 | B T B B H B |
| 17 | BATE-2 Borisov | 23 | 4 | 6 | 13 | 31 | 54 | -23 | 18 | B B T T H B |
| 18 | Osipovichy | 23 | 5 | 2 | 16 | 24 | 59 | -35 | 17 | B T H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
