Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Saint Gilloise vs Anderlecht, 23h30 ngày 30/8
Kết quả Saint Gilloise vs Anderlecht
Đối đầu Saint Gilloise vs Anderlecht
Phong độ Saint Gilloise gần đây
Phong độ Anderlecht gần đây
VĐQG Bỉ 2026-2027: Saint Gilloise vs Anderlecht
-
Giải đấu: VĐQG BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Saint Gilloise vs Anderlecht trước đây
-
24/05/2026Saint Gilloise5 - 1Anderlecht4 - 0W
-
26/04/2026Anderlecht1 - 3Saint Gilloise1 - 2W
-
01/12/2025Anderlecht1 - 0Saint Gilloise1 - 0L
-
31/08/2025Saint Gilloise2 - 0Anderlecht1 - 0W
-
11/05/2025Anderlecht0 - 1Saint Gilloise0 - 1W
-
13/04/2025Saint Gilloise2 - 0Anderlecht1 - 0W
-
24/02/2025Anderlecht0 - 2Saint Gilloise0 - 1W
-
01/09/2024Saint Gilloise0 - 0Anderlecht0 - 0D
-
05/05/2024Saint Gilloise0 - 0Anderlecht0 - 0D
-
14/05/2026Saint Gilloise1 - 1Anderlecht0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Saint Gilloise vs Anderlecht
- Thống kê lịch sử đối đầu Saint Gilloise vs Anderlecht: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Saint Gilloise vs Anderlecht: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 9 | 6 | 2 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Bỉ | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Saint Gilloise vs Anderlecht: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Saint Gilloise (sân nhà) | 6 | 3 | 3 | 0 |
| Saint Gilloise (sân khách) | 4 | 3 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Saint Gilloise thắng
Bại: là số trận Saint Gilloise thua
Thắng: là số trận Saint Gilloise thắng
Bại: là số trận Saint Gilloise thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Saint Gilloise và Anderlecht trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Club Brugge | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 9 | T T T B |
| 3 | KAA Gent | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
| 4 | Standard Liege | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 3 | 8 | H H T T |
| 5 | Zulte-Waregem | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | T H T |
| 6 | Racing Genk | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 7 | B T H T |
| 7 | KVSK Lommel | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 7 | H B T T |
| 8 | Royal Antwerp | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 1 | 7 | T T H B |
| 9 | Sint-Truidense | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 5 | H H T |
| 10 | Saint Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | T H |
| 11 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 12 | Red Star Waasland | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 3 | B T B B |
| 13 | Cercle Brugge | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 | H H B B |
| 14 | Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 2 | B H B H |
| 15 | LaLouviere | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 | B B B H |
| 16 | Oud Heverlee | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
| 17 | Kortrijk | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B |
| 18 | Westerlo | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 12 | -9 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
