Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kortrijk vs Charleroi, 23h15 ngày 29/8
Kết quả Kortrijk vs Charleroi
Đối đầu Kortrijk vs Charleroi
Phong độ Kortrijk gần đây
Phong độ Charleroi gần đây
VĐQG Bỉ 2026-2027: Kortrijk vs Charleroi
-
Giải đấu: VĐQG BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 29/8/2026 23:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kortrijk vs Charleroi trước đây
-
14/11/2025Charleroi2 - 0Kortrijk2 - 0L
-
26/12/2024Kortrijk0 - 1Charleroi0 - 1L
-
26/08/2024Charleroi1 - 0Kortrijk1 - 0L
-
11/05/2024Charleroi3 - 1Kortrijk2 - 0L
-
14/04/2024Kortrijk1 - 2Charleroi1 - 0L
-
04/02/2024Kortrijk1 - 0Charleroi1 - 0W
-
23/09/2023Charleroi1 - 0Kortrijk1 - 0L
-
04/03/2023Kortrijk0 - 1Charleroi0 - 0L
-
18/10/2022Charleroi2 - 2Kortrijk2 - 0D
-
26/01/2022Charleroi1 - 1Kortrijk1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Kortrijk vs Charleroi
- Thống kê lịch sử đối đầu Kortrijk vs Charleroi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kortrijk vs Charleroi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| VĐQG Bỉ | 9 | 1 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kortrijk vs Charleroi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kortrijk (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Kortrijk (sân khách) | 6 | 0 | 2 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kortrijk thắng
Bại: là số trận Kortrijk thua
Thắng: là số trận Kortrijk thắng
Bại: là số trận Kortrijk thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kortrijk và Charleroi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Club Brugge | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 | T T T |
| 3 | Zulte-Waregem | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | T H T |
| 4 | Racing Genk | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 7 | B T H T |
| 5 | Royal Antwerp | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 7 | T T H |
| 6 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 7 | Standard Liege | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 2 | 5 | H H T |
| 8 | Saint Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | T H |
| 9 | KVSK Lommel | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 4 | H B T |
| 10 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 11 | Red Star Waasland | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 3 | B T B B |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 13 | Cercle Brugge | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 14 | Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 2 | B H B H |
| 15 | LaLouviere | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 | B B B H |
| 16 | Oud Heverlee | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B |
| 17 | Kortrijk | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B |
| 18 | Westerlo | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 12 | -9 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
