Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Patro Eisden vs Club Brugge Ⅱ, 01h00 ngày 30/8
Kết quả Patro Eisden vs Club Brugge Ⅱ
Đối đầu Patro Eisden vs Club Brugge Ⅱ
Phong độ Patro Eisden gần đây
Phong độ Club Brugge Ⅱ gần đây
Hạng 2 Bỉ 2026-2027: Patro Eisden vs Club Brugge Ⅱ
-
Giải đấu: Hạng 2 BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Patro Eisden vs Club Brugge Ⅱ trước đây
-
14/02/2026Club Brugge Ⅱ2 - 3Patro Eisden0 - 1W
-
23/08/2025Patro Eisden2 - 1Club Brugge Ⅱ1 - 0W
-
02/03/2025Club Brugge Ⅱ0 - 1Patro Eisden0 - 0W
-
01/09/2024Patro Eisden2 - 2Club Brugge Ⅱ1 - 1D
-
16/12/2023Patro Eisden4 - 0Club Brugge Ⅱ3 - 0W
-
03/09/2023Club Brugge Ⅱ2 - 2Patro Eisden0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Patro Eisden vs Club Brugge Ⅱ
- Thống kê lịch sử đối đầu Patro Eisden vs Club Brugge Ⅱ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Patro Eisden vs Club Brugge Ⅱ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bỉ | 6 | 4 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Patro Eisden vs Club Brugge Ⅱ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Patro Eisden (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Patro Eisden (sân khách) | 3 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Patro Eisden thắng
Bại: là số trận Patro Eisden thua
Thắng: là số trận Patro Eisden thắng
Bại: là số trận Patro Eisden thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Patro Eisden và Club Brugge Ⅱ trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Excelsior Virton | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Beerschot Wilrijk | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 3 | FCV Dender EH | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | B T T |
| 4 | Lokeren | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | T T B |
| 5 | Hasselt | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | T T B |
| 6 | KAS Eupen | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | T B |
| 7 | Club Brugge Ⅱ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 8 | Patro Eisden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
| 9 | Francs Borains | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 10 | RFC de Liege | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | B T B |
| 11 | Genk II | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 9 | -2 | 3 | B B T |
| 12 | Gent B | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | B T |
| 13 | Lierse | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | B T |
| 14 | Seraing United | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B |
| 15 | Anderlecht II | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
