Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về RFC de Liege vs FCV Dender EH, 21h00 ngày 29/8
Kết quả RFC de Liege vs FCV Dender EH
Đối đầu RFC de Liege vs FCV Dender EH
Phong độ RFC de Liege gần đây
Phong độ FCV Dender EH gần đây
Hạng 2 Bỉ 2026-2027: RFC de Liege vs FCV Dender EH
-
Giải đấu: Hạng 2 BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 29/8/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu RFC de Liege vs FCV Dender EH trước đây
-
16/12/2023FCV Dender EH0 - 0RFC de Liege0 - 0D
-
13/08/2023RFC de Liege0 - 1FCV Dender EH0 - 0L
-
22/05/2022RFC de Liege1 - 0FCV Dender EH0 - 0W
-
12/05/2022FCV Dender EH2 - 0RFC de Liege0 - 0L
-
27/03/2022RFC de Liege3 - 0FCV Dender EH1 - 0W
-
17/10/2021FCV Dender EH0 - 0RFC de Liege0 - 0D
-
15/12/2019FCV Dender EH1 - 1RFC de Liege0 - 0D
-
15/09/2019RFC de Liege4 - 2FCV Dender EH1 - 2W
-
24/02/2019RFC de Liege2 - 1FCV Dender EH1 - 1W
-
25/11/2018FCV Dender EH2 - 1RFC de Liege1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu RFC de Liege vs FCV Dender EH
- Thống kê lịch sử đối đầu RFC de Liege vs FCV Dender EH: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu RFC de Liege vs FCV Dender EH: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bỉ | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Giải hạng Ba Bỉ | 8 | 4 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu RFC de Liege vs FCV Dender EH: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| RFC de Liege (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 1 |
| RFC de Liege (sân khách) | 5 | 0 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận RFC de Liege thắng
Bại: là số trận RFC de Liege thua
Thắng: là số trận RFC de Liege thắng
Bại: là số trận RFC de Liege thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội RFC de Liege và FCV Dender EH trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Excelsior Virton | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Lokeren | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Hasselt | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | T T |
| 4 | KAS Eupen | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | T B |
| 5 | Beerschot Wilrijk | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 6 | Club Brugge Ⅱ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 7 | FCV Dender EH | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | B T |
| 8 | RFC de Liege | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | B T |
| 9 | Patro Eisden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
| 10 | Francs Borains | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 11 | Lierse | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | B T |
| 12 | Anderlecht II | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 13 | Seraing United | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B |
| 14 | Genk II | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 0 | B B |
| 15 | Gent B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
