Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Anderlecht vs Kortrijk, 01h30 ngày 04/9
Kết quả Anderlecht vs Kortrijk
Nhận định, Soi kèo Anderlecht vs Kortrijk 01h30 ngày 04/09: Đội khách thất thế
Đối đầu Anderlecht vs Kortrijk
Phong độ Anderlecht gần đây
Phong độ Kortrijk gần đây
VĐQG Bỉ 2026-2027: Anderlecht vs Kortrijk
-
Giải đấu: VĐQG BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 01:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Anderlecht vs Kortrijk trước đây
-
19/01/2025Kortrijk0 - 2Anderlecht0 - 0W
-
04/11/2024Anderlecht4 - 0Kortrijk1 - 0W
-
17/03/2024Anderlecht0 - 1Kortrijk0 - 0L
-
17/09/2023Kortrijk2 - 2Anderlecht1 - 1D
-
20/02/2023Kortrijk2 - 2Anderlecht0 - 1D
-
19/09/2022Anderlecht4 - 1Kortrijk1 - 0W
-
10/04/2022Kortrijk2 - 3Anderlecht1 - 1W
-
21/11/2021Anderlecht1 - 1Kortrijk0 - 1D
-
24/12/2021Anderlecht3 - 0Kortrijk2 - 0W
-
26/03/2021Anderlecht1 - 2Kortrijk1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Anderlecht vs Kortrijk
- Thống kê lịch sử đối đầu Anderlecht vs Kortrijk: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Anderlecht vs Kortrijk: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 8 | 4 | 3 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Bỉ | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Anderlecht vs Kortrijk: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Anderlecht (sân nhà) | 6 | 3 | 1 | 2 |
| Anderlecht (sân khách) | 4 | 2 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Anderlecht thắng
Bại: là số trận Anderlecht thua
Thắng: là số trận Anderlecht thắng
Bại: là số trận Anderlecht thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Anderlecht và Kortrijk trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 1 | 10 | 10 | T H T T |
| 3 | Club Brugge | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 9 | T T T B |
| 4 | KAA Gent | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | T T T |
| 5 | Zulte-Waregem | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 8 | T H T H |
| 6 | Standard Liege | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 3 | 8 | H H T T |
| 7 | Racing Genk | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 7 | B T H T |
| 8 | KVSK Lommel | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 7 | H B T T |
| 9 | Royal Antwerp | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 1 | 7 | T T H B |
| 10 | Sint-Truidense | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 5 | H H T B |
| 11 | Anderlecht | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | T B B |
| 12 | Red Star Waasland | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 3 | B T B B |
| 13 | Cercle Brugge | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 | H H B B |
| 14 | Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 2 | B H B H |
| 15 | LaLouviere | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 | B B B H |
| 16 | Westerlo | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 14 | -9 | 1 | B B B H |
| 17 | Oud Heverlee | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
| 18 | Kortrijk | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
