Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về RAEC Mons vs Olympic Charleroi, 01h00 ngày 06/9
Kết quả RAEC Mons vs Olympic Charleroi
Đối đầu RAEC Mons vs Olympic Charleroi
Phong độ RAEC Mons gần đây
Phong độ Olympic Charleroi gần đây
Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027: RAEC Mons vs Olympic Charleroi
-
Giải đấu: Giải hạng Ba BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu RAEC Mons vs Olympic Charleroi trước đây
-
06/04/2025RAEC Mons0 - 1Olympic Charleroi0 - 0L
-
03/03/2025Olympic Charleroi2 - 0RAEC Mons1 - 0L
-
19/01/2025Olympic Charleroi0 - 0RAEC Mons0 - 0D
-
13/10/2024RAEC Mons2 - 2Olympic Charleroi2 - 1D
-
14/07/2011Olympic Charleroi1 - 3RAEC Mons0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu RAEC Mons vs Olympic Charleroi
- Thống kê lịch sử đối đầu RAEC Mons vs Olympic Charleroi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu RAEC Mons vs Olympic Charleroi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Ba Bỉ | 4 | 0 | 2 | 2 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu RAEC Mons vs Olympic Charleroi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| RAEC Mons (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| RAEC Mons (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận RAEC Mons thắng
Bại: là số trận RAEC Mons thua
Thắng: là số trận RAEC Mons thắng
Bại: là số trận RAEC Mons thua
BXH Vòng Bảng Giải hạng Ba Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội RAEC Mons và Olympic Charleroi trên Bảng xếp hạng của Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Knokke | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | KFC Mandel United | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | KFC Houtvenne | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Dessel Sport | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 | T |
| 5 | Merelbeke | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Thes Sport | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 7 | Lyra-Lierse Berlaar | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 8 | Spouwen Mopertingen | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | zelzate | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Roeselare Daisel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 11 | Cercle Brugge II | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 12 | Tienen | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 | B |
| 13 | Hoogstraten VV | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 14 | Leuven B | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 15 | KSK Heist | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 16 | Sporting West Harelbeke | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Cập nhật:
