Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Anderlecht vs Racing Genk, 23h30 ngày 06/9
Kết quả Anderlecht vs Racing Genk
Đối đầu Anderlecht vs Racing Genk
Phong độ Anderlecht gần đây
Phong độ Racing Genk gần đây
VĐQG Bỉ 2026-2027: Anderlecht vs Racing Genk
-
Giải đấu: VĐQG BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Anderlecht vs Racing Genk trước đây
-
08/02/2026Racing Genk2 - 0Anderlecht0 - 0L
-
14/09/2025Anderlecht1 - 1Racing Genk0 - 0D
-
25/05/2025Racing Genk2 - 1Anderlecht1 - 1L
-
06/04/2025Anderlecht1 - 2Racing Genk0 - 1L
-
22/12/2024Racing Genk2 - 0Anderlecht1 - 0L
-
18/09/2024Anderlecht0 - 2Racing Genk0 - 1L
-
12/05/2024Anderlecht2 - 1Racing Genk1 - 0W
-
21/04/2024Racing Genk2 - 1Anderlecht1 - 0L
-
24/12/2023Anderlecht2 - 1Racing Genk0 - 0W
-
05/12/2025Racing Genk1 - 1Anderlecht1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Anderlecht vs Racing Genk
- Thống kê lịch sử đối đầu Anderlecht vs Racing Genk: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Anderlecht vs Racing Genk: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 9 | 2 | 1 | 6 |
| Cúp Quốc Gia Bỉ | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Anderlecht vs Racing Genk: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Anderlecht (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Anderlecht (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Anderlecht thắng
Bại: là số trận Anderlecht thua
Thắng: là số trận Anderlecht thắng
Bại: là số trận Anderlecht thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Anderlecht và Racing Genk trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 13 | Red Star Waasland | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 3 | B T B B |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
