Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lierse vs RFC de Liege, 21h00 ngày 06/9
Kết quả Lierse vs RFC de Liege
Đối đầu Lierse vs RFC de Liege
Phong độ Lierse gần đây
Phong độ RFC de Liege gần đây
Hạng 2 Bỉ 2026-2027: Lierse vs RFC de Liege
-
Giải đấu: Hạng 2 BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lierse vs RFC de Liege trước đây
-
07/02/2026RFC de Liege2 - 1Lierse1 - 0L
-
19/10/2025Lierse1 - 2RFC de Liege0 - 2L
-
24/02/2025RFC de Liege2 - 1Lierse1 - 1L
-
07/12/2024Lierse2 - 1RFC de Liege1 - 0W
-
16/03/2024Lierse3 - 2RFC de Liege1 - 1W
-
12/11/2023RFC de Liege2 - 4Lierse2 - 1W
-
15/08/2020Lierse0 - 1RFC de Liege0 - 0L
-
16/02/2020RFC de Liege0 - 0Lierse0 - 0D
-
01/12/2019Lierse1 - 1RFC de Liege1 - 1D
-
07/04/2019RFC de Liege2 - 1Lierse0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Lierse vs RFC de Liege
- Thống kê lịch sử đối đầu Lierse vs RFC de Liege: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lierse vs RFC de Liege: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bỉ | 6 | 3 | 0 | 3 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Giải hạng Ba Bỉ | 3 | 0 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lierse vs RFC de Liege: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lierse (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Lierse (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lierse thắng
Bại: là số trận Lierse thua
Thắng: là số trận Lierse thắng
Bại: là số trận Lierse thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lierse và RFC de Liege trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beerschot Wilrijk | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T B T T |
| 2 | FCV Dender EH | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | B T T T |
| 3 | KAS Eupen | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | T B T |
| 4 | Excelsior Virton | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T B |
| 5 | Genk II | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 1 | 6 | B B T T |
| 6 | Lokeren | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | T T B |
| 7 | Club Brugge Ⅱ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 8 | Francs Borains | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | T B T |
| 9 | Hasselt | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 6 | T T B B |
| 10 | Gent B | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H |
| 11 | Lierse | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B T H |
| 12 | RFC de Liege | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | B T B |
| 13 | Patro Eisden | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | T B B B |
| 14 | Anderlecht II | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B B H |
| 15 | Seraing United | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
