Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tubize vs Rochefort, 01h00 ngày 06/9
Kết quả Tubize vs Rochefort
Đối đầu Tubize vs Rochefort
Phong độ Tubize gần đây
Phong độ Rochefort gần đây
Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027: Tubize vs Rochefort
-
Giải đấu: Giải hạng Ba BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tubize vs Rochefort trước đây
-
10/05/2026Tubize3 - 2Rochefort1 - 1W
-
08/03/2026Rochefort1 - 1Tubize0 - 1D
-
23/11/2025Rochefort1 - 5Tubize0 - 1W
-
11/09/2025Tubize1 - 0Rochefort0 - 0W
-
06/04/2025Rochefort0 - 1Tubize0 - 1W
-
02/03/2025Tubize2 - 1Rochefort0 - 0W
-
19/01/2025Tubize6 - 2Rochefort2 - 0W
-
27/10/2024Rochefort1 - 1Tubize1 - 0D
-
19/05/2024Rochefort0 - 5Tubize0 - 3W
Thống kê thành tích đối đầu Tubize vs Rochefort
- Thống kê lịch sử đối đầu Tubize vs Rochefort: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 7 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tubize vs Rochefort: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Ba Bỉ | 8 | 6 | 2 | 0 |
| Belgium Second Amateur Divisio | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tubize vs Rochefort: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tubize (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Tubize (sân khách) | 5 | 3 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tubize thắng
Bại: là số trận Tubize thua
Thắng: là số trận Tubize thắng
Bại: là số trận Tubize thua
BXH Vòng Bảng Giải hạng Ba Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tubize và Rochefort trên Bảng xếp hạng của Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Knokke | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | KFC Mandel United | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | KFC Houtvenne | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Dessel Sport | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 | T |
| 5 | Merelbeke | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Thes Sport | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 7 | Lyra-Lierse Berlaar | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 8 | Spouwen Mopertingen | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | zelzate | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Roeselare Daisel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 11 | Cercle Brugge II | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 12 | Tienen | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 | B |
| 13 | Hoogstraten VV | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 14 | Leuven B | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 15 | KSK Heist | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 16 | Sporting West Harelbeke | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Cập nhật:
