Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Standard Liege vs Royal Antwerp, 01h45 ngày 06/9
Kết quả Standard Liege vs Royal Antwerp
Đối đầu Standard Liege vs Royal Antwerp
Phong độ Standard Liege gần đây
Phong độ Royal Antwerp gần đây
VĐQG Bỉ 2026-2027: Standard Liege vs Royal Antwerp
-
Giải đấu: VĐQG BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Standard Liege vs Royal Antwerp trước đây
-
03/05/2026Royal Antwerp0 - 5Standard Liege0 - 3W
-
22/04/2026Standard Liege1 - 2Royal Antwerp0 - 0L
-
15/03/2026Royal Antwerp1 - 1Standard Liege0 - 0D
-
20/10/2025Standard Liege1 - 0Royal Antwerp1 - 0W
-
16/03/2025Standard Liege0 - 0Royal Antwerp0 - 0D
-
27/10/2024Royal Antwerp3 - 0Standard Liege1 - 0L
-
01/02/2024Standard Liege0 - 1Royal Antwerp0 - 0L
-
11/11/2023Royal Antwerp6 - 0Standard Liege4 - 0L
-
22/01/2023Royal Antwerp4 - 1Standard Liege3 - 1L
-
21/12/2022Royal Antwerp4 - 0Standard Liege1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Standard Liege vs Royal Antwerp
- Thống kê lịch sử đối đầu Standard Liege vs Royal Antwerp: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Standard Liege vs Royal Antwerp: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 9 | 2 | 2 | 5 |
| Cúp Quốc Gia Bỉ | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Standard Liege vs Royal Antwerp: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Standard Liege (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Standard Liege (sân khách) | 6 | 1 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Standard Liege thắng
Bại: là số trận Standard Liege thua
Thắng: là số trận Standard Liege thắng
Bại: là số trận Standard Liege thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Standard Liege và Royal Antwerp trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 2 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 3 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 4 | KAA Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 12 | T T T T |
| 5 | Zulte-Waregem | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 8 | T H T H |
| 6 | Standard Liege | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 3 | 8 | H H T T |
| 7 | Racing Genk | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 7 | B T H T |
| 8 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 9 | Royal Antwerp | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 1 | 7 | T T H B |
| 10 | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | T B B T |
| 11 | Sint-Truidense | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 5 | H H T B |
| 12 | Red Star Waasland | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 3 | B T B B |
| 13 | Cercle Brugge | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 | H H B B |
| 14 | Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 2 | B H B H |
| 15 | LaLouviere | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 | B B B H |
| 16 | Westerlo | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 14 | -9 | 1 | B B B H |
| 17 | Oud Heverlee | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B B B |
| 18 | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
