Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Charleroi vs Saint Gilloise, 21h00 ngày 05/9
Kết quả Charleroi vs Saint Gilloise
Đối đầu Charleroi vs Saint Gilloise
Phong độ Charleroi gần đây
Phong độ Saint Gilloise gần đây
VĐQG Bỉ 2026-2027: Charleroi vs Saint Gilloise
-
Giải đấu: VĐQG BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Charleroi vs Saint Gilloise trước đây
-
12/02/2026Saint Gilloise4 - 1Charleroi1 - 1L
-
05/02/2026Charleroi0 - 0Saint Gilloise0 - 0D
-
15/12/2025Charleroi1 - 1Saint Gilloise0 - 1D
-
19/10/2025Saint Gilloise3 - 1Charleroi1 - 1L
-
12/01/2025Charleroi1 - 2Saint Gilloise1 - 0L
-
17/08/2024Saint Gilloise1 - 0Charleroi0 - 0L
-
11/12/2023Charleroi1 - 3Saint Gilloise0 - 1L
-
01/10/2023Saint Gilloise3 - 1Charleroi3 - 1L
-
29/01/2023Charleroi0 - 1Saint Gilloise0 - 1L
-
30/07/2022Saint Gilloise1 - 0Charleroi0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Charleroi vs Saint Gilloise
- Thống kê lịch sử đối đầu Charleroi vs Saint Gilloise: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 2 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Charleroi vs Saint Gilloise: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Bỉ | 2 | 0 | 1 | 1 |
| VĐQG Bỉ | 8 | 0 | 1 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Charleroi vs Saint Gilloise: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Charleroi (sân nhà) | 5 | 0 | 2 | 3 |
| Charleroi (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Charleroi thắng
Bại: là số trận Charleroi thua
Thắng: là số trận Charleroi thắng
Bại: là số trận Charleroi thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Charleroi và Saint Gilloise trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 2 | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | KAA Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 12 | T T T T |
| 4 | Saint Gilloise | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 1 | 10 | 10 | T H T T |
| 5 | Zulte-Waregem | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 8 | T H T H |
| 6 | Standard Liege | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 3 | 8 | H H T T |
| 7 | Racing Genk | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 7 | B T H T |
| 8 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 9 | Royal Antwerp | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 1 | 7 | T T H B |
| 10 | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | T B B T |
| 11 | Sint-Truidense | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 5 | H H T B |
| 12 | Red Star Waasland | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 3 | B T B B |
| 13 | Cercle Brugge | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 | H H B B |
| 14 | Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 2 | B H B H |
| 15 | LaLouviere | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 | B B B H |
| 16 | Westerlo | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 14 | -9 | 1 | B B B H |
| 17 | Oud Heverlee | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 0 | B B B B |
| 18 | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
