Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Royal Antwerp vs Sint-Truidense, 21h00 ngày 30/8
Kết quả Royal Antwerp vs Sint-Truidense
Đối đầu Royal Antwerp vs Sint-Truidense
Phong độ Royal Antwerp gần đây
Phong độ Sint-Truidense gần đây
VĐQG Bỉ 2026-2027: Royal Antwerp vs Sint-Truidense
-
Giải đấu: VĐQG BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Royal Antwerp vs Sint-Truidense trước đây
-
01/03/2026Royal Antwerp1 - 0Sint-Truidense0 - 0W
-
03/11/2025Sint-Truidense1 - 0Royal Antwerp1 - 0L
-
25/01/2025Sint-Truidense1 - 1Royal Antwerp1 - 1D
-
11/08/2024Royal Antwerp6 - 1Sint-Truidense2 - 0W
-
03/03/2024Royal Antwerp3 - 0Sint-Truidense0 - 0W
-
25/11/2023Sint-Truidense1 - 1Royal Antwerp1 - 0D
-
23/04/2023Sint-Truidense0 - 1Royal Antwerp0 - 0W
-
08/10/2022Royal Antwerp2 - 0Sint-Truidense1 - 0W
-
26/01/2022Royal Antwerp1 - 1Sint-Truidense1 - 0D
-
04/12/2025Royal Antwerp3 - 3Sint-Truidense2 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Royal Antwerp vs Sint-Truidense
- Thống kê lịch sử đối đầu Royal Antwerp vs Sint-Truidense: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Royal Antwerp vs Sint-Truidense: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 9 | 5 | 3 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Bỉ | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Royal Antwerp vs Sint-Truidense: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Royal Antwerp (sân nhà) | 6 | 4 | 2 | 0 |
| Royal Antwerp (sân khách) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Royal Antwerp thắng
Bại: là số trận Royal Antwerp thua
Thắng: là số trận Royal Antwerp thắng
Bại: là số trận Royal Antwerp thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Royal Antwerp và Sint-Truidense trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Club Brugge | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 | T T T |
| 3 | Standard Liege | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 3 | 8 | H H T T |
| 4 | Zulte-Waregem | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 | T H T |
| 5 | Racing Genk | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 7 | B T H T |
| 6 | Royal Antwerp | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 7 | T T H |
| 7 | KVSK Lommel | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 7 | H B T T |
| 8 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 9 | Saint Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | T H |
| 10 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 11 | Red Star Waasland | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 3 | B T B B |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 13 | Cercle Brugge | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 | H H B B |
| 14 | Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 2 | B H B H |
| 15 | LaLouviere | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 | B B B H |
| 16 | Oud Heverlee | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
| 17 | Kortrijk | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B |
| 18 | Westerlo | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 12 | -9 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
