Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Estrela da Amadora vs FC Famalicao, 21h30 ngày 05/9
Kết quả Estrela da Amadora vs FC Famalicao
Đối đầu Estrela da Amadora vs FC Famalicao
Phong độ Estrela da Amadora gần đây
Phong độ FC Famalicao gần đây
VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027: Estrela da Amadora vs FC Famalicao
-
Giải đấu: VĐQG Bồ Đào NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Estrela da Amadora vs FC Famalicao trước đây
-
12/05/2026Estrela da Amadora0 - 0FC Famalicao0 - 0D
-
28/12/2025FC Famalicao2 - 3Estrela da Amadora2 - 2W
-
25/01/2025FC Famalicao0 - 0Estrela da Amadora0 - 0D
-
20/08/2024Estrela da Amadora0 - 3FC Famalicao0 - 1L
-
16/03/2024FC Famalicao0 - 0Estrela da Amadora0 - 0D
-
30/10/2023Estrela da Amadora1 - 0FC Famalicao0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Estrela da Amadora vs FC Famalicao
- Thống kê lịch sử đối đầu Estrela da Amadora vs FC Famalicao: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Estrela da Amadora vs FC Famalicao: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bồ Đào Nha | 6 | 2 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Estrela da Amadora vs FC Famalicao: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Estrela da Amadora (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Estrela da Amadora (sân khách) | 3 | 1 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Estrela da Amadora thắng
Bại: là số trận Estrela da Amadora thua
Thắng: là số trận Estrela da Amadora thắng
Bại: là số trận Estrela da Amadora thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Estrela da Amadora và FC Famalicao trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Sporting CP | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 7 | 10 | H T T T |
| 3 | FC Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T B T |
| 4 | Santa Clara | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T T H |
| 5 | Benfica | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 7 | H T T |
| 6 | Gil Vicente | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | T T H |
| 7 | Maritimo | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | T T H B |
| 8 | Estrela da Amadora | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 1 | 5 | H H T |
| 9 | Sporting Braga | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 10 | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B T B |
| 11 | Nacional da Madeira | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 | H T B B |
| 12 | Vitoria Guimaraes | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5 | -2 | 3 | B B T B |
| 13 | Rio Ave | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | B B T B |
| 14 | FC Famalicao | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | H B B H |
| 15 | Alverca | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | B H B H |
| 16 | Viseu | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | H B H B |
| 17 | Estoril | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B B |
| 18 | Casa Pia AC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | -11 | 0 | B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
