Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CD Tondela vs Porto B, 17h00 ngày 05/9
Kết quả CD Tondela vs Porto B
Đối đầu CD Tondela vs Porto B
Phong độ CD Tondela gần đây
Phong độ Porto B gần đây
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027: CD Tondela vs Porto B
-
Giải đấu: Hạng 2 Bồ Đào NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CD Tondela vs Porto B trước đây
-
26/01/2025Porto B2 - 2CD Tondela1 - 2D
-
20/08/2024CD Tondela2 - 2Porto B1 - 0D
-
21/01/2024CD Tondela0 - 0Porto B0 - 0D
-
13/08/2023Porto B1 - 1CD Tondela1 - 0D
-
23/05/2023CD Tondela0 - 1Porto B0 - 0L
-
15/01/2023Porto B1 - 1CD Tondela0 - 0D
-
04/04/2015CD Tondela3 - 1Porto B2 - 1W
-
05/11/2014Porto B1 - 1CD Tondela1 - 0D
-
02/03/2014Porto B1 - 0CD Tondela0 - 0L
-
22/07/2017Porto B2 - 1CD Tondela2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu CD Tondela vs Porto B
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Tondela vs Porto B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 6 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Tondela vs Porto B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 9 | 1 | 6 | 2 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Tondela vs Porto B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Tondela (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
| CD Tondela (sân khách) | 6 | 0 | 4 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CD Tondela thắng
Bại: là số trận CD Tondela thua
Thắng: là số trận CD Tondela thắng
Bại: là số trận CD Tondela thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CD Tondela và Porto B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T T H T |
| 2 | Academica Coimbra | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T T B |
| 3 | Sporting CP B | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 9 | T T B T |
| 4 | Portimonense | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | T T H B |
| 5 | SL Benfica B | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | T T H B |
| 6 | Penafiel | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 7 | B H T T |
| 7 | SC Farense | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | T T H B |
| 8 | Vizela | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | T B H T |
| 9 | Uniao Leiria | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 6 | B B T T |
| 10 | FC Felgueiras | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | H H H T |
| 11 | Leixoes | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | B T B T |
| 12 | AVS Futebol SAD | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B H H T |
| 13 | Amarante | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | B B H T |
| 14 | CD Tondela | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 | T B B B |
| 15 | Porto B | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | B B T B |
| 16 | SCU Torreense | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 2 | B H H B |
| 17 | Feirense | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | -4 | 1 | H B B B |
| 18 | GD Chaves | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 | B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
