Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sporting CP B vs SC Farense, 00h00 ngày 31/8
Kết quả Sporting CP B vs SC Farense
Đối đầu Sporting CP B vs SC Farense
Phong độ Sporting CP B gần đây
Phong độ SC Farense gần đây
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027: Sporting CP B vs SC Farense
-
Giải đấu: Hạng 2 Bồ Đào NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 31/8/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sporting CP B vs SC Farense trước đây
-
11/04/2026SC Farense2 - 1Sporting CP B2 - 0L
-
30/11/2025Sporting CP B3 - 1SC Farense2 - 0W
-
23/01/2016SC Farense3 - 0Sporting CP B1 - 0L
-
22/08/2015Sporting CP B1 - 0SC Farense0 - 0W
-
25/01/2015Sporting CP B5 - 3SC Farense2 - 0W
-
11/08/2014SC Farense1 - 0Sporting CP B1 - 0L
-
13/04/2014Sporting CP B3 - 3SC Farense2 - 2D
-
27/11/2013SC Farense4 - 1Sporting CP B1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Sporting CP B vs SC Farense
- Thống kê lịch sử đối đầu Sporting CP B vs SC Farense: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sporting CP B vs SC Farense: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 8 | 3 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sporting CP B vs SC Farense: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sporting CP B (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| Sporting CP B (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sporting CP B thắng
Bại: là số trận Sporting CP B thua
Thắng: là số trận Sporting CP B thắng
Bại: là số trận Sporting CP B thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sporting CP B và SC Farense trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T T H T |
| 2 | Academica Coimbra | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T T B |
| 3 | Portimonense | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | T T H B |
| 4 | SL Benfica B | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | T T H B |
| 5 | SC Farense | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T T H |
| 6 | Vizela | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | T B H T |
| 7 | Uniao Leiria | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 6 | B B T T |
| 8 | Leixoes | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | B T B T |
| 9 | Sporting CP B | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | T T B |
| 10 | AVS Futebol SAD | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B H H T |
| 11 | Penafiel | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | B H T |
| 12 | Amarante | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | B B H T |
| 13 | FC Felgueiras | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | H H H |
| 14 | Porto B | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | B B T |
| 15 | CD Tondela | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 | T B B B |
| 16 | SCU Torreense | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 2 | B H H B |
| 17 | GD Chaves | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 | B B H |
| 18 | Feirense | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | -4 | 1 | H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
