Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Feirense vs Sporting CP B, 21h30 ngày 05/9
Kết quả Feirense vs Sporting CP B
Đối đầu Feirense vs Sporting CP B
Phong độ Feirense gần đây
Phong độ Sporting CP B gần đây
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027: Feirense vs Sporting CP B
-
Giải đấu: Hạng 2 Bồ Đào NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Feirense vs Sporting CP B trước đây
-
22/03/2026Feirense1 - 2Sporting CP B1 - 1L
-
01/11/2025Sporting CP B3 - 2Feirense2 - 1L
-
10/01/2016Feirense2 - 0Sporting CP B1 - 0W
-
08/08/2015Sporting CP B0 - 0Feirense0 - 0D
-
15/04/2015Sporting CP B2 - 2Feirense0 - 2D
-
30/11/2014Feirense2 - 0Sporting CP B2 - 0W
-
06/04/2014Feirense1 - 2Sporting CP B0 - 0L
-
23/11/2013Sporting CP B1 - 1Feirense0 - 0D
-
17/04/2013Feirense1 - 3Sporting CP B0 - 2L
-
28/11/2012Sporting CP B2 - 2Feirense1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Feirense vs Sporting CP B
- Thống kê lịch sử đối đầu Feirense vs Sporting CP B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Feirense vs Sporting CP B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Feirense vs Sporting CP B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Feirense (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Feirense (sân khách) | 5 | 0 | 4 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Feirense thắng
Bại: là số trận Feirense thua
Thắng: là số trận Feirense thắng
Bại: là số trận Feirense thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Feirense và Sporting CP B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Penafiel | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | B H T T T |
| 2 | Lusitania | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T T H T |
| 3 | Academica Coimbra | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T T B B |
| 4 | Sporting CP B | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 9 | T T B T |
| 5 | Portimonense | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | T T H B |
| 6 | SL Benfica B | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | T T H B |
| 7 | SC Farense | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | T T H B |
| 8 | Vizela | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | T B H T |
| 9 | Uniao Leiria | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 6 | B B T T |
| 10 | Leixoes | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | B T B T |
| 11 | FC Felgueiras | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | H H H T |
| 12 | CD Tondela | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 6 | T B B B T |
| 13 | AVS Futebol SAD | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B H H T |
| 14 | Amarante | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | B B H T |
| 15 | Porto B | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 16 | SCU Torreense | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 2 | B H H B |
| 17 | Feirense | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | -4 | 1 | H B B B |
| 18 | GD Chaves | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 | B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
