Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về The Strongest vs Real Tomayapo, 05h00 ngày 07/9
Kết quả The Strongest vs Real Tomayapo
Đối đầu The Strongest vs Real Tomayapo
Phong độ The Strongest gần đây
Phong độ Real Tomayapo gần đây
VĐQG Bolivia 2026: The Strongest vs Real Tomayapo
-
Giải đấu: VĐQG BoliviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/9/2026 05:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu The Strongest vs Real Tomayapo trước đây
-
24/04/2026Real Tomayapo0 - 0The Strongest0 - 0D
-
12/12/2025Real Tomayapo1 - 0The Strongest1 - 0L
-
13/07/2025The Strongest6 - 0Real Tomayapo2 - 0W
-
11/12/2024The Strongest2 - 0Real Tomayapo0 - 0W
-
19/08/2024Real Tomayapo2 - 0The Strongest0 - 0L
-
14/03/2024Real Tomayapo2 - 0The Strongest0 - 0L
-
03/03/2024The Strongest2 - 1Real Tomayapo0 - 0W
-
07/08/2023Real Tomayapo0 - 0The Strongest0 - 0D
-
28/07/2025Real Tomayapo3 - 3The Strongest2 - 1D
-
01/05/2025The Strongest5 - 0Real Tomayapo2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu The Strongest vs Real Tomayapo
- Thống kê lịch sử đối đầu The Strongest vs Real Tomayapo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu The Strongest vs Real Tomayapo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bolivia | 8 | 3 | 2 | 3 |
| Cúp LFFPB | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu The Strongest vs Real Tomayapo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| The Strongest (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| The Strongest (sân khách) | 6 | 0 | 3 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận The Strongest thắng
Bại: là số trận The Strongest thua
Thắng: là số trận The Strongest thắng
Bại: là số trận The Strongest thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bolivia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội The Strongest và Real Tomayapo trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bolivia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bolivia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 29 | 39 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 18 | 11 | 6 | 1 | 37 | 13 | 24 | 39 | H T H H H T |
| 3 | The Strongest | 17 | 9 | 6 | 2 | 29 | 20 | 9 | 33 | H T B B T T |
| 4 | Oriente Petrolero | 18 | 8 | 3 | 7 | 33 | 25 | 8 | 27 | B T T T H B |
| 5 | Aurora | 18 | 6 | 9 | 3 | 28 | 24 | 4 | 27 | H B B H H T |
| 6 | Real Potosi | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 13 | 10 | 26 | T T H H B H |
| 7 | Club Guabira | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 32 | -3 | 26 | T T T H B H |
| 8 | Independiente Petrolero | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 29 | -4 | 25 | H T T B T B |
| 9 | Blooming | 17 | 5 | 8 | 4 | 22 | 18 | 4 | 23 | B H B T H H |
| 10 | Nacional Potosi | 17 | 6 | 3 | 8 | 25 | 23 | 2 | 21 | B B B T T B |
| 11 | Real Oruro | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 43 | -11 | 21 | B T B B H T |
| 12 | ABB | 18 | 6 | 2 | 10 | 29 | 37 | -8 | 20 | T B B H B T |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 18 | 5 | 2 | 11 | 18 | 37 | -19 | 17 | H T B B B B |
| 14 | Real Tomayapo | 17 | 4 | 4 | 9 | 13 | 32 | -19 | 16 | H B B T H T |
| 15 | San Jose de Oruro | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 | H B B H H B |
| 16 | Universitario De Vinto | 18 | 4 | 2 | 12 | 22 | 37 | -15 | 14 | B B B B T B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
