Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Chapecoense SC, 05h30 ngày 07/09
Kết quả Corinthians Paulista (SP) vs Chapecoense SC
Nhận định, Soi kèo Corinthians vs Chapecoense 05h30 ngày 07/09: Bắt nạt đội khách
Đối đầu Corinthians Paulista (SP) vs Chapecoense SC
Phong độ Corinthians Paulista (SP) gần đây
Phong độ Chapecoense SC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.94+1.25
0.94O 2.5
0.75U 2.5
0.931
1.34X
4.602
7.80Hiệp 1-0.5
0.92+0.5
0.96O 1
0.87U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Corinthians Paulista (SP) vs Chapecoense SC
-
Sân vận động: Arena Corinthians
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Brazil 2026 » vòng 26
-
Corinthians Paulista (SP) vs Chapecoense SC: Diễn biến chính
-
1'0-0Camilo
-
2'Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu(Assists:Gustavo Henrique Vernes)
1-0 -
40'1-1
Marcinho(Assists:Heitor Rodrigues da Fonseca) -
45'Breno Bidon(Reason:Goal Disallowed - offside)1-1
-
45'1-1Tulio Eduardo Silva de Oliveira
-
57'1-1Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
-
61'1-1Yannick Bolasie
Tulio Eduardo Silva de Oliveira -
61'1-1Miguel Carvalho
Giovanni Augusto Oliveira Cardoso -
66'Guilherme Inacio
Memphis Depay1-1 -
66'Jesse Lingard
Allan Rodrigues de Souza1-1 -
73'1-1Kauan
-
74'1-1Everton
Yago Felipe da Costa Rocha -
74'1-1Bruno Matias dos Santos
Heitor Rodrigues da Fonseca -
77'1-2
Marcinho(Assists:Yannick Bolasie) -
82'1-2David Antunes
Marcinho -
84'Pedro Raul Garay da Silva
Rodrigo Garro1-2 -
84'Matheus Pereira da Silva
Andre Carrillo1-2 -
90'Dieguinho
Kaio1-2
-
Corinthians Paulista (SP) vs Chapecoense SC: Đội hình chính và dự bị
-
Corinthians Paulista (SP)4-2-3-1Chapecoense SC4-2-3-151Kaue Camargo21Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu13Gustavo Henrique Vernes4Joao Pedro2Matheus Franca Silva, Matheuzinho29Allan Rodrigues de Souza19Andre Carrillo7Breno Bidon8Rodrigo Garro37Kaio10Memphis Depay9Tulio Eduardo Silva de Oliveira7Marcinho10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso31Mauricio Garcez de Jesus88Yago Felipe da Costa Rocha27Camilo5Heitor Rodrigues da Fonseca21Kauan3Eduardo Domachowski12Fernando Bueno98Anderson Silva Da Paixao
- Đội hình dự bị
-
77Jesse Lingard56Guilherme Inacio23Matheus Pereira da Silva18Pedro Raul Garay da Silva61Dieguinho40Felipe Longo20Pedro Milans Carambula46Hugo Ferreira de Farias26Fabricio Angileri55Iago Machado35Charles Rigon Matos80Alex SantanaMiguel Carvalho 80Yannick Bolasie 11Bruno Matias dos Santos 16Everton 26David Antunes 19Matheus Aurelio 30Mancha 6Rafael Thyere de Albuquerque Marques 15Dylan Felipe Borrero Caicedo 77Rubens Ricoldi 70Franco Rossi 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vanderlei LuxemburgoArgel-Argelico Fuks
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Corinthians Paulista (SP) vs Chapecoense SC: Số liệu thống kê
-
Corinthians Paulista (SP)Chapecoense SC
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
16Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
1Cản sút1
-
-
21Sút Phạt9
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
678Số đường chuyền427
-
-
90%Chuyền chính xác83%
-
-
9Phạm lỗi21
-
-
2Việt vị1
-
-
8Đánh đầu1
-
-
8Đánh đầu thành công10
-
-
3Cứu thua5
-
-
4Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn3
-
-
15Ném biên11
-
-
4Cản phá thành công6
-
-
5Thử thách11
-
-
10Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
23Long pass33
-
-
163Pha tấn công63
-
-
75Tấn công nguy hiểm21
-
-
6Cơ hội lớn3
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
38Số pha tranh chấp thành công29
-
-
2.12Bàn thắng kỳ vọng0.95
-
-
1.93Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.92
-
-
0.19xG Set Play0.03
-
-
2.12Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.95
-
-
1.67Cú sút trúng đích1.63
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
39Số quả tạt chính xác9
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng19
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
8Phá bóng28
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 26 | 16 | 6 | 4 | 51 | 21 | 30 | 54 | T T B T T T |
| 2 | Palmeiras | 26 | 15 | 8 | 3 | 45 | 21 | 24 | 53 | T H B T H H |
| 3 | Atletico Paranaense | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 28 | 10 | 45 | H T H T H B |
| 4 | Fluminense RJ | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 32 | 8 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 42 | T T T T B T |
| 7 | Coritiba PR | 26 | 10 | 7 | 9 | 34 | 35 | -1 | 37 | B T H T T B |
| 8 | Atletico Mineiro | 25 | 10 | 6 | 9 | 32 | 30 | 2 | 36 | T H T H T B |
| 9 | Bragantino | 25 | 10 | 5 | 10 | 31 | 28 | 3 | 35 | H B H T B B |
| 10 | Sao Paulo | 25 | 9 | 6 | 10 | 31 | 28 | 3 | 33 | H B H B T T |
| 11 | Vitoria BA | 26 | 9 | 5 | 12 | 25 | 37 | -12 | 32 | B B T B B T |
| 12 | Corinthians Paulista (SP) | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 27 | 0 | 32 | H T B B B B |
| 13 | Santos | 25 | 8 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 32 | H B T H T T |
| 14 | Botafogo RJ | 25 | 8 | 7 | 10 | 37 | 40 | -3 | 31 | T H B B B H |
| 15 | Gremio (RS) | 25 | 7 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 28 | H T B B T B |
| 16 | Mirassol | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 40 | -11 | 28 | B B H H B T |
| 17 | Vasco da Gama | 25 | 6 | 7 | 12 | 27 | 40 | -13 | 25 | H H B B T B |
| 18 | Internacional RS | 26 | 5 | 10 | 11 | 28 | 34 | -6 | 25 | H H H H B B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 25 | 3 | 8 | 14 | 27 | 50 | -23 | 17 | H B H T B T |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

