Kết quả Coritiba PR vs Mirassol, 21h00 ngày 06/09

  • Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 26
    Mùa giải (Season): 2026
    Mirassol 3
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.95
    +0.25
    0.90
    O 2.25
    0.91
    U 2.25
    0.77
    1
    2.25
    X
    3.20
    2
    3.20
    Hiệp 1
    +0
    0.74
    -0
    1.11
    O 1
    1.06
    U 1
    0.76
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Coritiba PR vs Mirassol

  • Sân vận động: Couto Pereira
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 6℃~7℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Brazil 2026 » vòng 26

  • Coritiba PR vs Mirassol: Diễn biến chính

  • 27'
    0-0
    Denilson Alves Borges
  • 34'
    Thiago dos Santos
    0-0
  • 34'
    0-0
    Carroll Santana Joao Victor
  • 58'
    Vitor Goncalves Tissi  
    Thiago dos Santos  
    0-0
  • 59'
    Paulo Roberto  
    Breno Henrique Vasconcelos Lopes  
    0-0
  • 59'
    Maicon Pereira Roque  
    Jacy Maranhao Oliveira  
    0-0
  • 61'
    Pedro Rocha Neves(Assists:Fabio Augusto Luciano Da Silva) goal 
    1-0
  • 63'
    Joao Pedro Chermont
    1-0
  • 64'
    1-1
    goal Gustavo Mosquito(Assists:Igor Marques)
  • 73'
    Felipe Jonatan  
    Joao Pedro Chermont  
    1-1
  • 76'
    1-1
     Fernando José Marques Maciel
     Gustavo Mosquito
  • 77'
    1-1
     Shaylon Kallyson Cardozo
     Alesson Dos Santos Batista
  • 79'
    Josue Filipe Soares Pesqueira  
    Fabio Augusto Luciano Da Silva  
    1-1
  • 82'
    1-1
     Francisco Hyun Sol Kim, Chico
     Denilson Alves Borges
  • 82'
    1-1
     Gustavo Cazonatti
     Wallisson Luiz
  • 84'
    1-2
    goal Bruno Santos(Assists:Igor Marques)
  • 87'
    1-2
     Gabriel Knesowitsch
     Carlos Eduardo De Oliveira Alves
  • 90'
    1-2
    Shaylon Kallyson Cardozo
  • 90'
    Rodrigo Modesto da Silva Moledo(Reason:Penalty cancelled)
    1-2
  • Coritiba PR vs Mirassol: Đội hình chính và dự bị

  • Coritiba PR4-2-3-1
    1
    Pedro Luccas Morisco da Silva
    26
    Halisson Bruno Melo dos Santos
    55
    Jacy Maranhao Oliveira
    4
    Rodrigo Modesto da Silva Moledo
    44
    Joao Pedro Chermont
    19
    Sebastian Gomez
    21
    Thiago dos Santos
    77
    Breno Henrique Vasconcelos Lopes
    28
    Fabio Augusto Luciano Da Silva
    7
    Joaquin Lavega Colzada
    32
    Pedro Rocha Neves
    30
    Bruno Santos
    19
    Gustavo Mosquito
    80
    Wallisson Luiz
    33
    Carlos Eduardo De Oliveira Alves
    77
    Alesson Dos Santos Batista
    27
    Denilson Alves Borges
    32
    Igor Marques
    34
    Carroll Santana Joao Victor
    3
    Willian Estefani Machado
    6
    Reinaldo Manoel da Silva
    23
    Alex Roberto Santana Rafael
    Mirassol4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 50Vitor Goncalves Tissi
    3Maicon Pereira Roque
    18Paulo Roberto
    6Felipe Jonatan
    10Josue Filipe Soares Pesqueira
    22Pedro Rangel
    14Gabriel Ibson
    30Khensane Mpusane Eustaquio Machel
    36Vinicius Romualdo dos Santos
    39Gustavo
    37Lucas Crepaldi
    99Rodrigo Rodrigues
    Fernando José Marques Maciel 17
    Shaylon Kallyson Cardozo 7
    Gustavo Cazonatti 55
    Francisco Hyun Sol Kim, Chico 10
    Gabriel Knesowitsch 44
    Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella 90
    Lucas da Cruz Oliveira 2
    Victor Luis Chuab Zamblauskas 12
    Daniel Fortunato Borges 20
    Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir 5
    Carlos Eduardo Ferreira de Souza 96
    Andre Luis Silva de Aguiar 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Junior Santos Batista Mozart
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Coritiba PR vs Mirassol: Số liệu thống kê

  • Coritiba PR
    Mirassol
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 414
    Số đường chuyền
    472
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 28
    Đánh đầu
    36
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    22
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 10
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 29
    Long pass
    28
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    7
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    5
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    13
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 32
    Số pha tranh chấp thành công
    62
  •  
     
  • 1.88
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.04
  •  
     
  • 1.53
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.86
  •  
     
  • 0.35
    xG Set Play
    0.18
  •  
     
  • 1.88
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.04
  •  
     
  • 1.73
    Cú sút trúng đích
    2.51
  •  
     
  • 27
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 25
    Số quả tạt chính xác
    22
  •  
     
  • 22
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    20
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    18
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 26 16 6 4 51 21 30 54 T T B T T T
2 Palmeiras 26 15 8 3 45 21 24 53 T H B T H H
3 Atletico Paranaense 26 13 6 7 38 28 10 45 H T H T H B
4 Fluminense RJ 26 12 9 5 40 32 8 45 H H T T H T
5 Bahia 26 11 10 5 40 32 8 43 H H H T T T
6 Cruzeiro 26 12 6 8 38 37 1 42 T T T T B T
7 Coritiba PR 26 10 7 9 34 35 -1 37 B T H T T B
8 Atletico Mineiro 25 10 6 9 32 30 2 36 T H T H T B
9 Bragantino 25 10 5 10 31 28 3 35 H B H T B B
10 Sao Paulo 25 9 6 10 31 28 3 33 H B H B T T
11 Corinthians Paulista (SP) 26 8 8 10 27 27 0 32 H T B B B B
12 Santos 25 8 8 9 37 38 -1 32 H B T H T T
13 Botafogo RJ 25 8 7 10 37 40 -3 31 T H B B B H
14 Vitoria BA 25 8 5 12 24 37 -13 29 B B B T B B
15 Gremio (RS) 24 7 7 10 27 32 -5 28 B H T B B T
16 Mirassol 26 7 7 12 29 40 -11 28 B B H H B T
17 Vasco da Gama 25 6 7 12 27 40 -13 25 H H B B T B
18 Internacional RS 26 5 10 11 28 34 -6 25 H H H H B B
19 Remo Belem (PA) 26 5 8 13 30 43 -13 23 B H H B B B
20 Chapecoense SC 25 3 8 14 27 50 -23 17 H B H T B T

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "