Kết quả Fortaleza vs Operario Ferroviario PR, 05h30 ngày 01/09

  • Thứ ba, Ngày 01/09/2026
    05:30
  • Fortaleza 1
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 25
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.94
    +0.75
    0.94
    O 2.25
    0.87
    U 2.25
    0.95
    1
    1.72
    X
    3.60
    2
    4.55
    Hiệp 1
    -0.25
    0.91
    +0.25
    0.95
    O 1
    1.05
    U 1
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Fortaleza vs Operario Ferroviario PR

  • Sân vận động: Estadio Placido Aderaldo Castelo
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 25

  • Fortaleza vs Operario Ferroviario PR: Diễn biến chính

  • 10'
    Tomas Cardona
    0-0
  • 23'
    0-0
    Moraes
  • 30'
    Mailton dos Santos de Sa(Assists:Joao Ricardo) goal 
    1-0
  • 33'
    1-1
    goal Angel Yesid Torres Quinones(Assists:Gabriel Boschilia)
  • 46'
    1-1
     Gabriel Feliciano
     Moraes
  • 64'
    Rodrigo Oliveira dos Santos  
    Sasha Lucas Pacheco Affini  
    1-1
  • 65'
    Lucas de Figueiredo Crispim  
    Rodriguinho  
    1-1
  • 65'
    1-1
     Emaxwell Souza de Lima
     Angel Yesid Torres Quinones
  • 74'
    1-1
     Aylon Darwin Tavella
     Hildeberto Jose Morgado Pereira
  • 79'
    Paulo Baya  
    Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si  
    1-1
  • 79'
    Welliton Silva de Azevedo Matheus  
    Luiz Fernando Morais dos Santos  
    1-1
  • 83'
    1-1
     Vinicius Alessandro Mingotti
     Pablo Felipe Teixeira
  • 83'
    1-1
     Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio
     Vinicius Diniz
  • 90'
    Henrique Kaio  
    Mauricio  
    1-1
  • Fortaleza vs Operario Ferroviario PR: Đội hình chính và dự bị

  • Fortaleza4-3-3
    1
    Joao Ricardo
    13
    Mauricio
    6
    Tomas Cardona
    3
    Lucas Gazal
    22
    Mailton dos Santos de Sa
    75
    Rodriguinho
    5
    Pierre Wagner Oliveira dos Santos
    88
    Sasha Lucas Pacheco Affini
    32
    Luiz Fernando Morais dos Santos
    9
    Juan Miritello
    16
    Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
    92
    Pablo Felipe Teixeira
    7
    Angel Yesid Torres Quinones
    10
    Gabriel Boschilia
    14
    Hildeberto Jose Morgado Pereira
    39
    Matheus Trindade
    20
    Vinicius Diniz
    26
    Magno Jose da Silva Maguinho
    22
    Jose Abad Cuenu
    43
    Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo
    6
    Moraes
    33
    Vagner da Silva
    Operario Ferroviario PR4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 12Henrique Kaio
    4Luan de Freitas Molarinho Chagas
    10Lucas de Figueiredo Crispim
    19Luquinhas
    17Nathan Uiliam Fogaca
    77Paulo Baya
    29Rodrigo Oliveira dos Santos
    8Ronald Falkoski
    37Ryan Gustavo de Lima
    25Vinicius Silvestre Costa
    11Vitinho
    31Welliton Silva de Azevedo Matheus
    Aylon Darwin Tavella 11
    Caio Henrique da Silva Dantas 99
    Elias Martello Curzel 1
    Gabriel Feliciano 27
    Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio 5
    Willian Klaus 4
    Emaxwell Souza de Lima 77
    Matheus Miranda 16
    Neto Paraiba 88
    Pedrinho 30
    Vinicius Alessandro Mingotti 9
    Juan Zuluaga 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Juan Pablo Vojvoda
    Mateus Costa
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Fortaleza vs Operario Ferroviario PR: Số liệu thống kê

  • Fortaleza
    Operario Ferroviario PR
  • 11
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 31
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 17
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 563
    Số đường chuyền
    389
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 10
    Successful center
    0
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 33
    Long pass
    31
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 68
    Tấn công nguy hiểm
    16
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 17
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 14
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 50
    Số pha tranh chấp thành công
    39
  •  
     
  • 2.49
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.85
  •  
     
  • 1.98
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.76
  •  
     
  • 0.51
    xG Set Play
    0.09
  •  
     
  • 2.49
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.85
  •  
     
  • 1.03
    Cú sút trúng đích
    0.9
  •  
     
  • 39
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    6
  •  
     
  • 29
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    23
  •  
     
  • 15
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    16
  •  
     
  • 8
    Phá bóng
    30
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Juventude 26 13 8 5 28 15 13 47 T H T T H H
2 Criciuma 26 13 8 5 28 19 9 47 B T H B B T
3 Gremio Novorizontin 26 13 7 6 44 23 21 46 B H T T T T
4 Vila Nova 26 13 5 8 37 30 7 44 B T T H T B
5 Fortaleza 26 12 8 6 29 22 7 44 H H H T H T
6 CRB AL 26 12 6 8 40 36 4 42 T H T B T T
7 Operario Ferroviario PR 26 11 7 8 33 33 0 40 B B B H H T
8 Atletico Clube Goianiense 26 10 10 6 30 25 5 40 H B H T T H
9 Sport Club do Recife 26 9 11 6 34 26 8 38 T T B T B B
10 Nautico (PE) 26 10 7 9 31 28 3 37 H H T H T T
11 Athletic Club MG 26 9 10 7 31 27 4 37 T T B B B T
12 Goias 26 10 6 10 25 31 -6 36 T B B H T B
13 Cuiaba 26 8 12 6 23 21 2 36 H T T H T B
14 Sao Bernardo 26 9 8 9 36 29 7 35 T B H H B T
15 Botafogo SP 26 8 7 11 29 29 0 31 T T H B B B
16 Ceara 26 8 7 11 27 33 -6 31 T B B T B T
17 Avai FC 26 8 5 13 28 34 -6 29 B T T T B B
18 Londrina PR 26 5 7 14 30 38 -8 22 B B H B H B
19 America MG 26 3 5 18 19 45 -26 14 B B B B T B
20 Ponte Preta 26 2 4 20 16 54 -38 10 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "