Kết quả Gremio (RS) vs Chapecoense SC, 04h30 ngày 31/08

  • Thứ hai, Ngày 31/08/2026
    04:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 25
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    1.00
    +1
    0.88
    O 2.5
    0.90
    U 2.5
    0.97
    1
    1.50
    X
    4.20
    2
    6.50
    Hiệp 1
    -0.5
    1.11
    +0.5
    0.78
    O 1
    0.79
    U 1
    1.03
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gremio (RS) vs Chapecoense SC

  • Sân vận động: Estadio Olimpico Monumental
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

VĐQG Brazil 2026 » vòng 25

  • Gremio (RS) vs Chapecoense SC: Diễn biến chính

  • 15'
    0-1
    goal Mauricio Garcez de Jesus(Assists:Giovanni Augusto Oliveira Cardoso)
  • 18'
    Gustavo Martins(Assists:Jose Enamorado) goal 
    1-1
  • 28'
    Cristian Pavon goal 
    2-1
  • 40'
    Marlon Rodrigues Xavier
    2-1
  • 46'
    Pedro Gabriel  
    Marlon Rodrigues Xavier  
    2-1
  • 52'
    Joao Pedro Maturano dos Santos  
    Jose Enamorado  
    2-1
  • 52'
    Carlos Vinicius Alves Morais  
    Martin Braithwaite  
    2-1
  • 55'
    2-1
    Eduardo Domachowski
  • 56'
    Gustavo Martins(Assists:Cristian Pavon) goal 
    3-1
  • 61'
    3-1
     Franco Rossi
     Mauricio Garcez de Jesus
  • 61'
    3-1
     Miguel Carvalho
     Bruno Matias dos Santos
  • 65'
    Zortéa  
    Danilo Barbosa da Silva  
    3-1
  • 71'
    3-1
    Bruno de Jesus Pacheco
  • 75'
    3-1
     Fernando Bueno
     Bruno de Jesus Pacheco
  • 76'
    Mateus Cardoso Lemos Martins  
    Francis Amuzu  
    3-1
  • 80'
    3-1
     Sebastiao Enio Santos de Almeida
     Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
  • 80'
    3-1
     Dylan Felipe Borrero Caicedo
     Marcinho
  • 90'
    Mateus Cardoso Lemos Martins
    3-1
  • Gremio (RS) vs Chapecoense SC: Đội hình chính và dự bị

  • Gremio (RS)4-1-4-1
    1
    Weverton Pereira da Silva
    23
    Marlon Rodrigues Xavier
    82
    Wallace
    6
    Gustavo Martins
    7
    Cristian Pavon
    15
    Danilo Barbosa da Silva
    9
    Francis Amuzu
    10
    Filip Krovinovic
    20
    Mathias Villasanti
    99
    Jose Enamorado
    22
    Martin Braithwaite
    9
    Tulio Eduardo Silva de Oliveira
    7
    Marcinho
    10
    Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
    31
    Mauricio Garcez de Jesus
    88
    Yago Felipe da Costa Rocha
    16
    Bruno Matias dos Santos
    5
    Heitor Rodrigues da Fonseca
    21
    Kauan
    3
    Eduardo Domachowski
    91
    Bruno de Jesus Pacheco
    98
    Anderson Silva Da Paixao
    Chapecoense SC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 54Pedro Gabriel
    18Joao Pedro Maturano dos Santos
    95Carlos Vinicius Alves Morais
    50Zortéa
    11Mateus Cardoso Lemos Martins
    12Gabriel Chapeco
    4Walter Kannemann
    3Wagner Leonardo
    65Riquelme Freitas dos Santos
    40Jefinho
    30Matheus Nascimento de Paula
    Miguel Carvalho 80
    Franco Rossi 29
    Fernando Bueno 12
    Sebastiao Enio Santos de Almeida 97
    Dylan Felipe Borrero Caicedo 77
    Matheus Aurelio 30
    Rafael Thyere de Albuquerque Marques 15
    David Antunes 19
    Rubens Ricoldi 70
    Everton 26
    Luciano 44
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Renato Portaluppi
    Argel-Argelico Fuks
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Gremio (RS) vs Chapecoense SC: Số liệu thống kê

  • Gremio (RS)
    Chapecoense SC
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    32
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    18
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 540
    Số đường chuyền
    461
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    17
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 7
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 2
    Successful center
    9
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 33
    Long pass
    18
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    106
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    70
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    17
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    15
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    48
  •  
     
  • 0.67
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.81
  •  
     
  • 0.39
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.34
  •  
     
  • 0.28
    xG Set Play
    0.47
  •  
     
  • 0.67
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.81
  •  
     
  • 2
    Cú sút trúng đích
    2.91
  •  
     
  • 15
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    35
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    30
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    15
  •  
     
  • 29
    Phá bóng
    18
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 26 16 6 4 51 21 30 54 T T B T T T
2 Palmeiras 26 15 8 3 45 21 24 53 T H B T H H
3 Atletico Paranaense 26 13 6 7 38 28 10 45 H T H T H B
4 Fluminense RJ 26 12 9 5 40 32 8 45 H H T T H T
5 Bahia 26 11 10 5 40 32 8 43 H H H T T T
6 Cruzeiro 26 12 6 8 38 37 1 42 T T T T B T
7 Coritiba PR 26 10 7 9 34 35 -1 37 B T H T T B
8 Atletico Mineiro 25 10 6 9 32 30 2 36 T H T H T B
9 Bragantino 25 10 5 10 31 28 3 35 H B H T B B
10 Sao Paulo 25 9 6 10 31 28 3 33 H B H B T T
11 Corinthians Paulista (SP) 26 8 8 10 27 27 0 32 H T B B B B
12 Santos 25 8 8 9 37 38 -1 32 H B T H T T
13 Botafogo RJ 25 8 7 10 37 40 -3 31 T H B B B H
14 Vitoria BA 25 8 5 12 24 37 -13 29 B B B T B B
15 Gremio (RS) 24 7 7 10 27 32 -5 28 B H T B B T
16 Mirassol 26 7 7 12 29 40 -11 28 B B H H B T
17 Vasco da Gama 25 6 7 12 27 40 -13 25 H H B B T B
18 Internacional RS 26 5 10 11 28 34 -6 25 H H H H B B
19 Remo Belem (PA) 26 5 8 13 30 43 -13 23 B H H B B B
20 Chapecoense SC 25 3 8 14 27 50 -23 17 H B H T B T

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "