Kết quả Gremio (RS) vs Internacional RS, 06h00 ngày 04/09

  • Thứ sáu, Ngày 04/09/2026
    06:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng Quarterfinal
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.75
    -0
    1.14
    O 2
    0.86
    U 2
    1.01
    1
    2.10
    X
    3.00
    2
    3.25
    Hiệp 1
    +0
    0.79
    -0
    1.09
    O 0.75
    0.79
    U 0.75
    1.01
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gremio (RS) vs Internacional RS

  • Sân vận động: Estadio Olimpico Monumental
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Cúp Brasil 2026 » vòng Quarterfinal

  • Gremio (RS) vs Internacional RS: Diễn biến chính

  • 14'
    Carlos Vinicius Alves Morais goal 
    1-0
  • 22'
    Carlos Vinicius Alves Morais(Assists:Francis Amuzu) goal 
    2-0
  • 29'
    2-0
    Thiago Maia Alencar
  • 33'
    Cristian Pavon
    2-0
  • 45'
    Walter Kannemann
    2-0
  • 58'
    2-0
     Vitor Naum
     Bruno Henriaque Corsini
  • 59'
    2-0
     Johan Carbonero
     Matheus Bahia
  • 62'
    Gustavo Martins  
    Walter Kannemann  
    2-0
  • 62'
    Mateus Cardoso Lemos Martins  
    Cristian Pavon  
    2-0
  • 68'
    Filip Krovinovic(Assists:Francis Amuzu) goal 
    3-0
  • 71'
    3-0
     Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
     Antonio Sanabria
  • 71'
    3-0
     Paulo Lucas Santos de Paula
     Thiago Maia Alencar
  • 74'
    3-0
    Guillermo Maripan
  • 74'
    Gustavo Martins
    3-0
  • 79'
    3-1
    goal Vitor Naum(Assists:Alan Patrick Lourenco)
  • 83'
    Juan Ignacio Martin Nardoni  
    Francis Amuzu  
    3-1
  • 83'
    Jose Enamorado  
    Filip Krovinovic  
    3-1
  • 84'
    3-1
    Alan Patrick Lourenco
  • 89'
    Danilo Barbosa da Silva  
    Mathias Villasanti  
    3-1
  • 90'
    Marlon Rodrigues Xavier
    3-1
  • Gremio (RS) vs Internacional RS: Đội hình chính và dự bị

  • Gremio (RS)4-1-4-1
    1
    Weverton Pereira da Silva
    23
    Marlon Rodrigues Xavier
    4
    Walter Kannemann
    82
    Wallace
    27
    Diego Caito
    8
    Erick Noriega
    9
    Francis Amuzu
    10
    Filip Krovinovic
    20
    Mathias Villasanti
    7
    Cristian Pavon
    95
    Carlos Vinicius Alves Morais
    19
    Antonio Sanabria
    8
    Bruno Henriaque Corsini
    10
    Alan Patrick Lourenco
    29
    Thiago Maia Alencar
    26
    Alexandro Bernabei
    5
    Rodrigo Villagra
    15
    Bruno Gomes da Silva Clevelario
    3
    Guillermo Maripan
    25
    Gabriel Mercado
    6
    Matheus Bahia
    23
    Matheus Cunha
    Internacional RS4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 50Bernardo Zortea
    22Martin Braithwaite
    15Danilo Barbosa da Silva
    99Jose Enamorado
    12Gabriel Chapeco
    6Gustavo Martins
    18Joao Pedro Maturano dos Santos
    30Matheus Nascimento de Paula
    5Juan Ignacio Martin Nardoni
    54Pedro Gabriel
    11Mateus Cardoso Lemos Martins
    3Wagner Leonardo
    Braian Aguirre 35
    Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza 9
    Anthoni Spier Souza 12
    Calebe Goncalves Ferreira da Silva 30
    Johan Carbonero 7
    Niclas Eliasson 17
    Joao Victor 44
    Jose Carlos Ferreira Junior 18
    Paulo Lucas Santos de Paula 27
    Ronaldo Da Silva Souza 16
    Felix Eduardo Torres Caicedo 4
    Vitor Naum 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Renato Portaluppi
    Eduardo Germon Coudet
  • BXH Cúp Brasil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Gremio (RS) vs Internacional RS: Số liệu thống kê

  • Gremio (RS)
    Internacional RS
  • 4
    Phạt góc
    13
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    23
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 327
    Số đường chuyền
    457
  •  
     
  • 72%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 2
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 2
    Successful center
    6
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 28
    Long pass
    17
  •  
     
  • 54
    Pha tấn công
    152
  •  
     
  • 24
    Tấn công nguy hiểm
    81
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    12
  •  
     
  • 0
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    11
  •  
     
  • 47
    Số pha tranh chấp thành công
    52
  •  
     
  • 1.32
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.05
  •  
     
  • 2.52
    Cú sút trúng đích
    1.08
  •  
     
  • 15
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    37
  •  
     
  • 10
    Số quả tạt chính xác
    43
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    41
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 51
    Phá bóng
    16
  •  
     
" "