Kết quả Internacional RS vs Santos, 02h00 ngày 07/09

  • Thứ hai, Ngày 07/09/2026
    02:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 26
    Mùa giải (Season): 2026
    Santos 4
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.93
    +0.5
    0.95
    O 2.5
    0.94
    U 2.5
    0.90
    1
    1.90
    X
    3.40
    2
    3.75
    Hiệp 1
    -0.25
    0.99
    +0.25
    0.89
    O 1
    0.86
    U 1
    0.96
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Internacional RS vs Santos

  • Sân vận động: Estadio Beira-Rio
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 3

VĐQG Brazil 2026 » vòng 26

  • Internacional RS vs Santos: Diễn biến chính

  • 5'
    0-0
    Benjamin Rollheiser
  • 8'
    0-1
    goal Gabriel Barbosa
  • 27'
    Matheus Bahia(Reason:Card changed)
    0-1
  • 28'
    Matheus Bahia
    0-1
  • 29'
    0-2
    goal Gabriel Barbosa
  • 39'
    0-3
    goal Christian Oliva(Assists:Benjamin Rollheiser)
  • 46'
    Braian Aguirre  
    Antonio Sanabria  
    0-3
  • 48'
    Braian Aguirre(Assists:Thiago Maia Alencar) goal 
    1-3
  • 55'
    1-3
     Arthur Melo
     Gustavo Caballero
  • 59'
    1-3
    Gabriel Barbosa
  • 62'
    Paulo Lucas Santos de Paula  
    Thiago Maia Alencar  
    1-3
  • 65'
    Ronaldo Da Silva Souza
    1-3
  • 69'
    Paulo Lucas Santos de Paula
    1-3
  • 69'
    1-3
    Gonzalo Escobar
  • 69'
    1-3
    Gustavo Henrique
  • 69'
    Vitor Naum
    1-3
  • 75'
    Bruno Henriaque Corsini  
    Alan Patrick Lourenco  
    1-3
  • 75'
    Rodrigo Villagra  
    Ronaldo Da Silva Souza  
    1-3
  • 78'
    Braian Aguirre
    1-3
  • 78'
    1-3
     Thaciano Mickael da Silva
     Gabriel Barbosa
  • 78'
    1-3
     Vinicius Lima
     Gabriel Bontempo
  • 83'
    1-3
     Joao Schmidt Urbano
     Gustavo Henrique
  • 83'
    1-3
     Miguel Terceros
     Benjamin Rollheiser
  • 85'
    Niclas Eliasson  
    Johan Carbonero  
    1-3
  • 88'
    Vitor Naum(Reason:Penalty confirmed)
    1-3
  • 90'
    Bruno Henriaque Corsini goal 
    2-3
  • Internacional RS vs Santos: Đội hình chính và dự bị

  • Internacional RS4-2-3-1
    23
    Matheus Cunha
    6
    Matheus Bahia
    25
    Gabriel Mercado
    4
    Felix Eduardo Torres Caicedo
    15
    Bruno Gomes da Silva Clevelario
    29
    Thiago Maia Alencar
    16
    Ronaldo Da Silva Souza
    7
    Johan Carbonero
    10
    Alan Patrick Lourenco
    28
    Vitor Naum
    19
    Antonio Sanabria
    9
    Gabriel Barbosa
    8
    Gabriel Bontempo
    32
    Benjamin Rollheiser
    17
    Gustavo Caballero
    48
    Gustavo Henrique
    28
    Christian Oliva
    18
    Igor Vinicius de Souza
    15
    Willian Souza Arao da Silva
    14
    Luan Peres Petroni
    31
    Gonzalo Escobar
    77
    Gabriel Brazao
    Santos4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 35Braian Aguirre
    27Paulo Lucas Santos de Paula
    8Bruno Henriaque Corsini
    5Rodrigo Villagra
    17Niclas Eliasson
    12Anthoni Spier Souza
    3Guillermo Maripan
    18Jose Carlos Ferreira Junior
    44Joao Victor
    51Kempes
    9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
    49João Pedro Bezerra de Oliveira Lo
    Arthur Melo 6
    Vinicius Lima 45
    Thaciano Mickael da Silva 16
    Joao Schmidt Urbano 5
    Miguel Terceros 30
    Diogenes Vinicius da Silva 1
    Joao Alencar 42
    Joao Ananias 26
    Davizinho 27
    Gabriel Vinicius Menino 25
    Samuel Pierri 81
    Ronielson da Silva Barbosa 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Eduardo Germon Coudet
    Diego Aguirre
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Internacional RS vs Santos: Số liệu thống kê

  • Internacional RS
    Santos
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 411
    Số đường chuyền
    634
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 23
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 24
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 24
    Long pass
    21
  •  
     
  • 138
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    25
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    0
  •  
     
  • 59
    Số pha tranh chấp thành công
    56
  •  
     
  • 1.31
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.36
  •  
     
  • 0.18
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.36
  •  
     
  • 0.34
    xG Set Play
    0.21
  •  
     
  • 0.52
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.57
  •  
     
  • 1.65
    Cú sút trúng đích
    2.19
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    12
  •  
     
  • 25
    Số quả tạt chính xác
    4
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    46
  •  
     
  • 24
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 11
    Phá bóng
    36
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 26 16 6 4 51 21 30 54 T T B T T T
2 Palmeiras 26 15 8 3 45 21 24 53 T H B T H H
3 Atletico Paranaense 26 13 6 7 38 28 10 45 H T H T H B
4 Fluminense RJ 26 12 9 5 40 32 8 45 H H T T H T
5 Bahia 26 11 10 5 40 32 8 43 H H H T T T
6 Cruzeiro 26 12 6 8 38 37 1 42 T T T T B T
7 Coritiba PR 26 10 7 9 34 35 -1 37 B T H T T B
8 Atletico Mineiro 25 10 6 9 32 30 2 36 T H T H T B
9 Bragantino 25 10 5 10 31 28 3 35 H B H T B B
10 Sao Paulo 25 9 6 10 31 28 3 33 H B H B T T
11 Corinthians Paulista (SP) 26 8 8 10 27 27 0 32 H T B B B B
12 Santos 25 8 8 9 37 38 -1 32 H B T H T T
13 Botafogo RJ 25 8 7 10 37 40 -3 31 T H B B B H
14 Vitoria BA 25 8 5 12 24 37 -13 29 B B B T B B
15 Gremio (RS) 24 7 7 10 27 32 -5 28 B H T B B T
16 Mirassol 26 7 7 12 29 40 -11 28 B B H H B T
17 Vasco da Gama 25 6 7 12 27 40 -13 25 H H B B T B
18 Internacional RS 26 5 10 11 28 34 -6 25 H H H H B B
19 Remo Belem (PA) 26 5 8 13 30 43 -13 23 B H H B B B
20 Chapecoense SC 25 3 8 14 27 50 -23 17 H B H T B T

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "