Kết quả Remo Belem (PA) vs Coritiba PR, 06h00 ngày 01/09

  • Thứ ba, Ngày 01/09/2026
    06:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 25
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.90
    +0.25
    0.98
    O 2.25
    0.90
    U 2.25
    0.94
    1
    2.31
    X
    3.10
    2
    3.00
    Hiệp 1
    -0.25
    1.26
    +0.25
    0.67
    O 1
    1.07
    U 1
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Remo Belem (PA) vs Coritiba PR

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Brazil 2026 » vòng 25

  • Remo Belem (PA) vs Coritiba PR: Diễn biến chính

  • 47'
    0-1
    Jose Welison da Silva(OW)
  • 53'
    0-1
     Rodrigo Modesto da Silva Moledo
     Jacy Maranhao Oliveira
  • 56'
    0-1
    Tiago Coser
  • 59'
    0-1
     Felipe Jonatan
     Fernando Sobral
  • 59'
    0-1
     Vinicius Romualdo dos Santos
     Vitor Goncalves Tissi
  • 61'
    Jose Ricardo Araujo Fernandes(Assists:Duplex Tchamba Bangou) goal 
    1-1
  • 64'
    Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
    1-1
  • 64'
    Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu goal 
    2-1
  • 66'
    Gabriel Pereira Taliari
    2-1
  • 70'
    2-1
     Fabio Augusto Luciano Da Silva
     Breno Henrique Vasconcelos Lopes
  • 70'
    2-1
     Paulo Roberto
     Joaquin Lavega Colzada
  • 76'
    2-2
    goal Fabio Augusto Luciano Da Silva(Assists:Paulo Roberto)
  • 78'
    Jose Welison da Silva
    2-2
  • 79'
    Alef Manga  
    Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu  
    2-2
  • 79'
    Vitor Frezarin Bueno  
    Jose Welison da Silva  
    2-2
  • 84'
    David Braga  
    Leonel Picco  
    2-2
  • 90'
    2-3
    goal Pedro Rocha Neves(Assists:Sebastian Gomez)
  • 90'
    Gabriel Buscariol Poveda, Padova  
    Antonio Galeano  
    2-3
  • 90'
    Marllon Goncalves Jeronimo Borges
    2-3
  • Remo Belem (PA) vs Coritiba PR: Đội hình chính và dự bị

  • Remo Belem (PA)4-2-3-1
    88
    Marcelo Rangel
    6
    Marlon Matheus Lopes do Nascimento
    18
    Duplex Tchamba Bangou
    13
    Marllon Goncalves Jeronimo Borges
    79
    Marcelinho
    14
    Leonel Picco
    28
    Jose Welison da Silva
    21
    Antonio Galeano
    55
    Jose Ricardo Araujo Fernandes
    22
    Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
    19
    Gabriel Pereira Taliari
    32
    Pedro Rocha Neves
    7
    Joaquin Lavega Colzada
    88
    Fernando Sobral
    77
    Breno Henrique Vasconcelos Lopes
    50
    Vitor Goncalves Tissi
    19
    Sebastian Gomez
    44
    Joao Pedro Chermont
    23
    Tiago Coser
    55
    Jacy Maranhao Oliveira
    26
    Halisson Bruno Melo dos Santos
    1
    Pedro Luccas Morisco da Silva
    Coritiba PR4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 15Vitor Frezarin Bueno
    11Alef Manga
    26David Braga
    9Gabriel Buscariol Poveda, Padova
    94Ygor Vinhas Oliveira Lima
    97Ivan
    2Matheus Alexandre Anastacio de Souza
    4Matheus Felipe
    5Leonardo De Andrade Silva
    27José Ivaldo Almeida Silva
    10Jaderson Flores dos Reis
    8Patrick Bezerra Do Nascimento
    Rodrigo Modesto da Silva Moledo 4
    Felipe Jonatan 6
    Vinicius Romualdo dos Santos 36
    Paulo Roberto 18
    Fabio Augusto Luciano Da Silva 28
    Keiller da Silva Nunes 13
    Maicon Pereira Roque 3
    David Alves França 33
    Khensane Mpusane Eustaquio Machel 30
    Gustavo 39
    Lucas Crepaldi 37
    Rodrigo Rodrigues 99
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Remo Belem (PA) vs Coritiba PR: Số liệu thống kê

  • Remo Belem (PA)
    Coritiba PR
  • 9
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 32
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 17
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 425
    Số đường chuyền
    288
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    4
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    8
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 10
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 30
    Long pass
    26
  •  
     
  • 110
    Pha tấn công
    56
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    23
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 20
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 12
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 38
    Số pha tranh chấp thành công
    31
  •  
     
  • 2.86
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.48
  •  
     
  • 1.63
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.42
  •  
     
  • 0.44
    xG Set Play
    0.05
  •  
     
  • 2.07
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.48
  •  
     
  • 3.13
    Cú sút trúng đích
    0.89
  •  
     
  • 36
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 42
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 31
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    4
  •  
     
  • 11
    Phá bóng
    37
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 26 16 6 4 51 21 30 54 T T B T T T
2 Palmeiras 26 15 8 3 45 21 24 53 T H B T H H
3 Atletico Paranaense 26 13 6 7 38 28 10 45 H T H T H B
4 Fluminense RJ 26 12 9 5 40 32 8 45 H H T T H T
5 Bahia 26 11 10 5 40 32 8 43 H H H T T T
6 Cruzeiro 26 12 6 8 38 37 1 42 T T T T B T
7 Coritiba PR 26 10 7 9 34 35 -1 37 B T H T T B
8 Atletico Mineiro 25 10 6 9 32 30 2 36 T H T H T B
9 Bragantino 25 10 5 10 31 28 3 35 H B H T B B
10 Sao Paulo 25 9 6 10 31 28 3 33 H B H B T T
11 Corinthians Paulista (SP) 26 8 8 10 27 27 0 32 H T B B B B
12 Santos 25 8 8 9 37 38 -1 32 H B T H T T
13 Botafogo RJ 25 8 7 10 37 40 -3 31 T H B B B H
14 Vitoria BA 25 8 5 12 24 37 -13 29 B B B T B B
15 Gremio (RS) 24 7 7 10 27 32 -5 28 B H T B B T
16 Mirassol 26 7 7 12 29 40 -11 28 B B H H B T
17 Vasco da Gama 25 6 7 12 27 40 -13 25 H H B B T B
18 Internacional RS 26 5 10 11 28 34 -6 25 H H H H B B
19 Remo Belem (PA) 26 5 8 13 30 43 -13 23 B H H B B B
20 Chapecoense SC 25 3 8 14 27 50 -23 17 H B H T B T

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "