Kết quả SC Corinthians Paulista Nữ vs Cruzeiro MG Nữ, 03h00 ngày 08/09
Kết quả SC Corinthians Paulista Nữ vs Cruzeiro MG Nữ
Đối đầu SC Corinthians Paulista Nữ vs Cruzeiro MG Nữ
Phong độ SC Corinthians Paulista Nữ gần đây
Phong độ Cruzeiro MG Nữ gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.94+1.25
0.86O 3
0.97U 3
0.831
1.42X
4.102
5.50Hiệp 1-0.5
0.90+0.5
0.90O 1.25
0.94U 1.25
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SC Corinthians Paulista Nữ vs Cruzeiro MG Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Brasil Women's Cup 2026 » vòng
-
SC Corinthians Paulista Nữ vs Cruzeiro MG Nữ: Diễn biến chính
-
7'0-1
Marilia -
20'Jhonson
1-1 -
28'Tamires Cassia Dias Gomes
2-1 -
48'Duda Sampaio2-1
-
61'Thais
3-1 -
62'3-1Vitoria Calhau
-
73'3-1Claudia
- BXH Brasil Women's Cup
- BXH bóng đá Brazil mới nhất
-
SC Corinthians Paulista Nữ vs Cruzeiro MG Nữ: Số liệu thống kê
-
SC Corinthians Paulista NữCruzeiro MG Nữ
-
6Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
19Sút Phạt16
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị5
-
-
14Ném biên21
-
-
96Pha tấn công95
-
-
73Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Brasil Women's Cup 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Paulo/SP (W) | 17 | 13 | 2 | 2 | 31 | 11 | 20 | 41 | T T T T T T |
| 2 | SC Corinthians Paulista (W) | 17 | 12 | 2 | 3 | 42 | 18 | 24 | 38 | T T T T H B |
| 3 | Palmeiras SP (W) | 17 | 10 | 6 | 1 | 32 | 11 | 21 | 36 | T H T H T H |
| 4 | Ferroviaria SP (W) | 17 | 8 | 7 | 2 | 23 | 14 | 9 | 31 | T H T H T H |
| 5 | Flamengo/RJ (W) | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 20 | 9 | 30 | T H B H T T |
| 6 | EC Bahia (W) | 17 | 8 | 5 | 4 | 30 | 21 | 9 | 29 | H T B T H H |
| 7 | Cruzeiro MG (W) | 17 | 7 | 7 | 3 | 30 | 19 | 11 | 28 | H B T B T H |
| 8 | Gremio (W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 23 | 16 | 7 | 27 | H H T T B T |
| 9 | Internacional(W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 17 | 4 | 27 | B T B H B T |
| 10 | Bragantino (W) | 17 | 8 | 2 | 7 | 30 | 26 | 4 | 26 | B T B B T T |
| 11 | Fluminense RJ (W) | 17 | 7 | 5 | 5 | 23 | 19 | 4 | 26 | H B T T T H |
| 12 | Santos (W) | 17 | 6 | 5 | 6 | 22 | 23 | -1 | 23 | B T T B B T |
| 13 | Atletico Mineiro (W) | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 25 | -8 | 16 | B B H B T B |
| 14 | Mixto EC (W) | 17 | 2 | 6 | 9 | 10 | 27 | -17 | 12 | B H H T B B |
| 15 | EC Juventude (W) | 17 | 2 | 5 | 10 | 9 | 22 | -13 | 11 | H H B B B H |
| 16 | America Mineiro (W) | 17 | 1 | 4 | 12 | 9 | 34 | -25 | 7 | T B B H B B |
| 17 | Vitoria BA (W) | 17 | 1 | 4 | 12 | 15 | 45 | -30 | 7 | T B B H B B |
| 18 | Botafogo RJ(W) | 17 | 1 | 2 | 14 | 10 | 38 | -28 | 5 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

