Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ponte Preta vs Sao Bernardo, 04h30 ngày 07/9
Kết quả Ponte Preta vs Sao Bernardo
Đối đầu Ponte Preta vs Sao Bernardo
Phong độ Ponte Preta gần đây
Phong độ Sao Bernardo gần đây
Hạng 2 Brazil 2026: Ponte Preta vs Sao Bernardo
-
Giải đấu: Hạng 2 BrazilMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/9/2026 04:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ponte Preta vs Sao Bernardo trước đây
-
04/05/2026Sao Bernardo3 - 0Ponte Preta1 - 0L
-
22/01/2026Ponte Preta0 - 1Sao Bernardo0 - 1L
-
05/02/2024Ponte Preta3 - 3Sao Bernardo2 - 2D
-
05/02/2022Sao Bernardo2 - 0Ponte Preta1 - 0L
-
26/02/2017Ponte Preta1 - 0Sao Bernardo1 - 0W
-
23/02/2015Ponte Preta2 - 0Sao Bernardo0 - 0W
-
25/02/2013Ponte Preta1 - 1Sao Bernardo0 - 1D
-
14/02/2011Sao Bernardo0 - 1Ponte Preta0 - 1W
-
13/07/2025Sao Bernardo2 - 0Ponte Preta1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Ponte Preta vs Sao Bernardo
- Thống kê lịch sử đối đầu Ponte Preta vs Sao Bernardo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ponte Preta vs Sao Bernardo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Brazil | 1 | 0 | 0 | 1 |
| VĐQG Brazil (Paulista) | 7 | 3 | 2 | 2 |
| Hạng 3 Brasileiro | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ponte Preta vs Sao Bernardo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Ponte Preta (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ponte Preta thắng
Bại: là số trận Ponte Preta thua
Thắng: là số trận Ponte Preta thắng
Bại: là số trận Ponte Preta thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Brazil mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ponte Preta và Sao Bernardo trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Brazil 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 15 | 13 | 47 | T H T T H H |
| 2 | Criciuma | 26 | 13 | 8 | 5 | 28 | 19 | 9 | 47 | B T H B B T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 26 | 13 | 7 | 6 | 44 | 23 | 21 | 46 | B H T T T T |
| 4 | Vila Nova | 26 | 13 | 5 | 8 | 37 | 30 | 7 | 44 | B T T H T B |
| 5 | Fortaleza | 26 | 12 | 8 | 6 | 29 | 22 | 7 | 44 | H H H T H T |
| 6 | CRB AL | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 36 | 4 | 42 | T H T B T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 26 | 11 | 7 | 8 | 33 | 33 | 0 | 40 | B B B H H T |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 26 | 10 | 10 | 6 | 30 | 25 | 5 | 40 | H B H T T H |
| 9 | Sport Club do Recife | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 26 | 8 | 38 | T T B T B B |
| 10 | Nautico (PE) | 26 | 10 | 7 | 9 | 31 | 28 | 3 | 37 | H H T H T T |
| 11 | Athletic Club MG | 26 | 9 | 10 | 7 | 31 | 27 | 4 | 37 | T T B B B T |
| 12 | Goias | 26 | 10 | 6 | 10 | 25 | 31 | -6 | 36 | T B B H T B |
| 13 | Cuiaba | 26 | 8 | 12 | 6 | 23 | 21 | 2 | 36 | H T T H T B |
| 14 | Sao Bernardo | 25 | 8 | 8 | 9 | 34 | 29 | 5 | 32 | B T B H H B |
| 15 | Botafogo SP | 26 | 8 | 7 | 11 | 29 | 29 | 0 | 31 | T T H B B B |
| 16 | Ceara | 26 | 8 | 7 | 11 | 27 | 33 | -6 | 31 | T B B T B T |
| 17 | Avai FC | 26 | 8 | 5 | 13 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T T T B B |
| 18 | Londrina PR | 26 | 5 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 22 | B B H B H B |
| 19 | America MG | 26 | 3 | 5 | 18 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B B B T B |
| 20 | Ponte Preta | 25 | 2 | 4 | 19 | 16 | 52 | -36 | 10 | H B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
