Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vihren Sandanski vs Etar, 21h00 ngày 03/9
Kết quả Vihren Sandanski vs Etar
Đối đầu Vihren Sandanski vs Etar
Phong độ Vihren Sandanski gần đây
Phong độ Etar gần đây
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027: Vihren Sandanski vs Etar
-
Giải đấu: Hạng 2 BulgariaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Vihren Sandanski vs Etar trước đây
-
04/04/2026Vihren Sandanski2 - 2Etar2 - 0D
-
28/09/2025Etar3 - 3Vihren Sandanski2 - 1D
-
23/04/2011Vihren Sandanski3 - 0Etar2 - 0W
-
30/10/2010Vihren Sandanski1 - 1Etar0 - 1D
-
31/07/2010Etar1 - 0Vihren Sandanski0 - 0L
-
15/05/2010Vihren Sandanski5 - 0Etar2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Vihren Sandanski vs Etar
- Thống kê lịch sử đối đầu Vihren Sandanski vs Etar: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vihren Sandanski vs Etar: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vihren Sandanski vs Etar: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vihren Sandanski (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Vihren Sandanski (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vihren Sandanski thắng
Bại: là số trận Vihren Sandanski thua
Thắng: là số trận Vihren Sandanski thắng
Bại: là số trận Vihren Sandanski thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bulgaria mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vihren Sandanski và Etar trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fratria | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Yantra Gabrovo | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 13 | B T T T H T |
| 3 | Vihren Sandanski | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 5 | 12 | H T H T H T |
| 4 | Etar | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 11 | T T T H B H |
| 5 | CSKA Sofia B | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 11 | T T T H B T |
| 6 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 4 | 3 | 11 | T H B B T T |
| 7 | PFK Montana | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | H T B T B T |
| 8 | PFC Nesebar | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 10 | B T T T H B |
| 9 | Beroe Stara Zagora | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Marek Dupnitza | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 10 | B B B T H T |
| 11 | Rilski sportist | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | B H H T H T |
| 12 | FC Hebar Pazardzhik | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 8 | B B T T H H |
| 13 | Ludogorets Razgrad II | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 8 | T B B H H B |
| 14 | Spartak Pleven | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 | T H B B B B |
| 15 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | H B B T T B |
| 16 | Sportist Svoge | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | H T B B H B |
| 17 | FC Dobrudzha | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 5 | T H B B B H |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 24 | -21 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
