Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fratria vs FK Chernomorets 1919 Burgas, 22h00 ngày 07/9

Hạng 2 Bulgaria 2026-2027: Fratria vs FK Chernomorets 1919 Burgas

Lịch sử đối đầu Fratria vs FK Chernomorets 1919 Burgas trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Fratria vs FK Chernomorets 1919 Burgas

- Thống kê lịch sử đối đầu Fratria vs FK Chernomorets 1919 Burgas: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 2 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Fratria vs FK Chernomorets 1919 Burgas: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Giao hữu CLB 1 0 1 0
Hạng 2 Bulgaria 2 2 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Fratria vs FK Chernomorets 1919 Burgas: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Fratria (sân nhà) 2 1 1 0
Fratria (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fratria thắng
Bại: là số trận Fratria thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bulgaria mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FratriaFK Chernomorets 1919 Burgas trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Bulgaria 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Yantra Gabrovo 8 5 1 2 12 7 5 16 T T T H T T
2 Vihren Sandanski 7 4 3 0 15 7 8 15 T H T H T T
3 CSKA Sofia B 8 4 2 2 15 8 7 14 T T H B T B
4 Fratria 7 4 2 1 9 4 5 14 T T T H T H
5 Etar 8 4 2 2 14 11 3 14 T H B H B T
6 PFC Nesebar 8 4 1 3 15 11 4 13 T T T H B T
7 Beroe Stara Zagora 8 3 3 2 11 8 3 12 T B T H H H
8 PFK Montana 7 3 2 2 12 8 4 11 T B T B T H
9 FK Chernomorets 1919 Burgas 7 3 2 2 7 4 3 11 T H B B T T
10 Marek Dupnitza 8 3 1 4 7 9 -2 10 B B T H T B
11 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 7 3 1 3 7 9 -2 10 B B T T B T
12 Rilski sportist 8 2 3 3 8 9 -1 9 H H T H T B
13 FC Hebar Pazardzhik 7 2 2 3 12 13 -1 8 B B T T H H
14 Ludogorets Razgrad II 7 2 2 3 5 8 -3 8 T B B H H B
15 Spartak Pleven 7 2 1 4 7 14 -7 7 T H B B B B
16 Sportist Svoge 7 1 3 3 4 6 -2 6 H T B B H B
17 FC Dobrudzha 8 1 3 4 9 12 -3 6 B B B H B H
18 Pirin Blagoevgrad 7 0 0 7 3 24 -21 0 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "