Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Beroe Stara Zagora vs PFK Montana, 00h00 ngày 04/9
Kết quả Beroe Stara Zagora vs PFK Montana
Đối đầu Beroe Stara Zagora vs PFK Montana
Phong độ Beroe Stara Zagora gần đây
Phong độ PFK Montana gần đây
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027: Beroe Stara Zagora vs PFK Montana
-
Giải đấu: Hạng 2 BulgariaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Beroe Stara Zagora vs PFK Montana trước đây
-
05/05/2026Beroe Stara Zagora2 - 2PFK Montana0 - 2D
-
22/03/2026PFK Montana0 - 1Beroe Stara Zagora0 - 0W
-
21/10/2025Beroe Stara Zagora1 - 1PFK Montana1 - 1D
-
25/04/2021PFK Montana1 - 1Beroe Stara Zagora0 - 1D
-
19/12/2020Beroe Stara Zagora0 - 0PFK Montana0 - 0D
-
17/03/2017PFK Montana0 - 3Beroe Stara Zagora0 - 0W
-
30/10/2016Beroe Stara Zagora2 - 1PFK Montana1 - 0W
-
10/04/2016PFK Montana1 - 3Beroe Stara Zagora0 - 1W
-
06/12/2015Beroe Stara Zagora2 - 1PFK Montana1 - 0W
-
27/09/2015PFK Montana1 - 0Beroe Stara Zagora0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Beroe Stara Zagora vs PFK Montana
- Thống kê lịch sử đối đầu Beroe Stara Zagora vs PFK Montana: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Beroe Stara Zagora vs PFK Montana: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bulgaria | 10 | 5 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Beroe Stara Zagora vs PFK Montana: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Beroe Stara Zagora (sân nhà) | 5 | 2 | 3 | 0 |
| Beroe Stara Zagora (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Beroe Stara Zagora thắng
Bại: là số trận Beroe Stara Zagora thua
Thắng: là số trận Beroe Stara Zagora thắng
Bại: là số trận Beroe Stara Zagora thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bulgaria mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Beroe Stara Zagora và PFK Montana trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 7 | 8 | 15 | T H T H T T |
| 2 | CSKA Sofia B | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 | 14 | T T T H B T |
| 3 | Fratria | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 14 | T T T H T H |
| 4 | Yantra Gabrovo | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 13 | B T T T H T |
| 5 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 4 | 3 | 11 | T H B B T T |
| 6 | Etar | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | T T H B H B |
| 7 | PFK Montana | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | H T B T B T |
| 8 | PFC Nesebar | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 10 | B T T T H B |
| 9 | Beroe Stara Zagora | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Marek Dupnitza | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 10 | B B B T H T |
| 11 | Rilski sportist | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | B H H T H T |
| 12 | FC Hebar Pazardzhik | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 8 | B B T T H H |
| 13 | Ludogorets Razgrad II | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 8 | T B B H H B |
| 14 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | B B T T B T |
| 15 | Spartak Pleven | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 7 | T H B B B B |
| 16 | Sportist Svoge | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | H T B B H B |
| 17 | FC Dobrudzha | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 5 | H B B B H B |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 24 | -21 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
