Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Yantra Gabrovo vs Pirin Blagoevgrad, 23h00 ngày 02/9
Kết quả Yantra Gabrovo vs Pirin Blagoevgrad
Đối đầu Yantra Gabrovo vs Pirin Blagoevgrad
Phong độ Yantra Gabrovo gần đây
Phong độ Pirin Blagoevgrad gần đây
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027: Yantra Gabrovo vs Pirin Blagoevgrad
-
Giải đấu: Hạng 2 BulgariaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 02/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Yantra Gabrovo vs Pirin Blagoevgrad trước đây
-
01/12/2025Pirin Blagoevgrad2 - 2Yantra Gabrovo1 - 0D
-
25/07/2025Yantra Gabrovo1 - 1Pirin Blagoevgrad1 - 0D
-
05/05/2025Pirin Blagoevgrad1 - 0Yantra Gabrovo1 - 0L
-
04/11/2024Yantra Gabrovo0 - 1Pirin Blagoevgrad0 - 0L
-
21/02/2021Yantra Gabrovo0 - 2Pirin Blagoevgrad0 - 1L
-
16/08/2020Pirin Blagoevgrad4 - 1Yantra Gabrovo1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Yantra Gabrovo vs Pirin Blagoevgrad
- Thống kê lịch sử đối đầu Yantra Gabrovo vs Pirin Blagoevgrad: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yantra Gabrovo vs Pirin Blagoevgrad: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bulgaria | 6 | 0 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yantra Gabrovo vs Pirin Blagoevgrad: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Yantra Gabrovo (sân nhà) | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Yantra Gabrovo (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Yantra Gabrovo thắng
Bại: là số trận Yantra Gabrovo thua
Thắng: là số trận Yantra Gabrovo thắng
Bại: là số trận Yantra Gabrovo thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bulgaria mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Yantra Gabrovo và Pirin Blagoevgrad trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fratria | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Vihren Sandanski | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 5 | 12 | H T H T H T |
| 3 | Etar | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 11 | T T T H B H |
| 4 | CSKA Sofia B | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 11 | H T T T H B |
| 5 | PFC Nesebar | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 10 | B B T T T H |
| 6 | PFK Montana | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | H T B T B T |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 10 | T B T B T H |
| 8 | Yantra Gabrovo | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 10 | B B T T T H |
| 9 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | 2 | 8 | H T H B B T |
| 10 | FC Hebar Pazardzhik | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 8 | B B T T H H |
| 11 | Ludogorets Razgrad II | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 | T T B B H H |
| 12 | Marek Dupnitza | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 | T B B B T H |
| 13 | Spartak Pleven | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 | T T H B B B |
| 14 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | H B B T T B |
| 15 | Rilski sportist | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | B B H H T H |
| 16 | Sportist Svoge | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | -1 | 6 | H H T B B H |
| 17 | FC Dobrudzha | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 5 | T H B B B H |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 22 | -19 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
