Kết quả Borussia Dortmund vs Villarreal, 02h00 ngày 09/09

  • Thứ tư, Ngày 09/09/2026
    02:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League Round / Bảng A
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    1.01
    +0.75
    0.87
    O 3
    0.88
    U 3
    0.98
    1
    1.91
    X
    3.80
    2
    3.50
    Hiệp 1
    -0.25
    0.93
    +0.25
    0.95
    O 1.25
    0.88
    U 1.25
    0.98
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Borussia Dortmund vs Villarreal

  • Sân vận động: Signal Iduna Park
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • Borussia Dortmund vs Villarreal: Diễn biến chính

  • 27'
    Ethan Nwaneri  
    Konstantinos Karetsas  
    0-0
  • 38'
    Waldemar Anton
    0-0
  • 38'
    0-0
    Pau Navarro Badenes
  • 42'
    0-0
    Sergi Cardona Bermudez
  • 46'
    0-0
     Alexander Freeman
     Sergi Cardona Bermudez
  • 53'
    Renato De Palma Veiga(OW)
    1-0
  • 59'
    1-0
     Alberto Moleiro
     Tani Oluwaseyi
  • 59'
    1-0
     Nicolas Pepe
     Nathan-Dylan Saliba
  • 66'
    1-1
    goal Santiago Mourino(Assists:Georges Mikautadze)
  • 75'
    1-1
     Alassane Diatta
     Tajon Buchanan
  • 75'
    Jobe Bellingham  
    Marcel Sabitzer  
    1-1
  • 75'
    Fabio Silva  
    Felix Nmecha  
    1-1
  • 80'
    Sehrou Guirassy(Assists:Fabio Silva) goal 
    2-1
  • 82'
    Kaua Prates  
    Maximilian Beier  
    2-1
  • 82'
    Carney Chukwuemeka  
    Ethan Nwaneri  
    2-1
  • 83'
    2-1
    Santiago Mourino
  • 83'
    2-1
     Gerard Moreno Balaguero
     Pau Navarro Badenes
  • 85'
    Sehrou Guirassy goal 
    3-1
  • 90'
    3-2
    Sehrou Guirassy(OW)
  • Borussia Dortmund vs Villarreal: Đội hình chính và dự bị

  • Borussia Dortmund3-4-2-1
    1
    Gregor Kobel
    24
    Daniel Svensson
    3
    Waldemar Anton
    22
    Joane Gadou
    14
    Maximilian Beier
    8
    Felix Nmecha
    25
    Joey Veerman
    26
    Julian Ryerson
    20
    Marcel Sabitzer
    19
    Konstantinos Karetsas
    9
    Sehrou Guirassy
    9
    Georges Mikautadze
    17
    Tajon Buchanan
    24
    Nathan-Dylan Saliba
    21
    Tani Oluwaseyi
    14
    Santi Comesana
    18
    Pape Alassane Gueye
    15
    Santiago Mourino
    6
    Pau Navarro Badenes
    12
    Renato De Palma Veiga
    23
    Sergi Cardona Bermudez
    25
    Peter Gulacsi
    Villarreal4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 18Ethan Nwaneri
    7Jobe Bellingham
    21Fabio Silva
    36Kaua Prates
    17Carney Chukwuemeka
    30Patrick Drewes
    33Alexander Niklas Meyer
    49Luca Reggiani
    40Samuele Inacio
    41Mathis Albert
    Alexander Freeman 3
    Alberto Moleiro 10
    Nicolas Pepe 19
    Alassane Diatta 5
    Gerard Moreno Balaguero 7
    Luiz Júnior 1
    Ruben Gomez 13
    Logan Costa 2
    Ilias Akhomach 11
    Carlos Macià 16
    Ayoze Perez 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Niko Kovac
    Inigo Perez
  • BXH Cúp C1 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Borussia Dortmund vs Villarreal: Số liệu thống kê

  • Borussia Dortmund
    Villarreal
  • Giao bóng trước
  • 9
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 514
    Số đường chuyền
    481
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 6
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 3
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 23
    Long pass
    25
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 115
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    25
  •  
     
  • 6
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    61
  •  
     
  • 2.83
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.34
  •  
     
  • 1.94
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.97
  •  
     
  • 0.1
    xG Set Play
    0.36
  •  
     
  • 2.04
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.34
  •  
     
  • 2.74
    Cú sút trúng đích
    1.54
  •  
     
  • 28
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    9
  •  
     
  • 36
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    47
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 13
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Manchester City 1 1 0 0 2 0 2 3
2 Aston Villa 1 1 0 0 3 2 1 3
3 Real Betis 1 1 0 0 3 2 1 3
4 Borussia Dortmund 1 1 0 0 3 2 1 3
5 Real Madrid 1 1 0 0 2 1 1 3
6 AEK Athens 1 1 0 0 1 0 1 3
7 Arsenal 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Liverpool 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Manchester United 0 0 0 0 0 0 0 0
10 FC Barcelona 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Bayern Munchen 0 0 0 0 0 0 0 0
12 Atletico Madrid 0 0 0 0 0 0 0 0
13 VfB Stuttgart 0 0 0 0 0 0 0 0
14 AS Roma 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Lens 0 0 0 0 0 0 0 0
16 Feyenoord 0 0 0 0 0 0 0 0
17 PSV Eindhoven 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Paris Saint Germain (PSG) 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Sporting CP 0 0 0 0 0 0 0 0
20 Bodo Glimt 0 0 0 0 0 0 0 0
21 Viking 0 0 0 0 0 0 0 0
22 Galatasaray 0 0 0 0 0 0 0 0
23 Fenerbahce 0 0 0 0 0 0 0 0
24 Slavia Praha 0 0 0 0 0 0 0 0
25 FC Shakhtar Donetsk 0 0 0 0 0 0 0 0
26 Slovan Bratislava 0 0 0 0 0 0 0 0
27 Como 0 0 0 0 0 0 0 0
28 Napoli 0 0 0 0 0 0 0 0
29 RB Leipzig 0 0 0 0 0 0 0 0
30 Sabah FK Baku 0 0 0 0 0 0 0 0
31 Villarreal 1 0 0 1 2 3 -1 0
32 Club Brugge 1 0 0 1 2 3 -1 0
33 Lille 1 0 0 1 2 3 -1 0
34 Inter Milan 1 0 0 1 1 2 -1 0
35 LASK Linz 1 0 0 1 0 1 -1 0
36 FC Porto 1 0 0 1 0 2 -2 0
" "