Kết quả Monchengladbach vs SV Elversberg, 20h30 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    20:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 2
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.93
    +0.75
    0.95
    O 3
    1.04
    U 3
    0.82
    1
    1.61
    X
    4.00
    2
    5.25
    Hiệp 1
    -0.25
    0.86
    +0.25
    1.02
    O 1.25
    1.01
    U 1.25
    0.83
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Monchengladbach vs SV Elversberg

  • Sân vận động: Borussia-Park
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Bundesliga 2026-2027 » vòng 2

  • Monchengladbach vs SV Elversberg: Diễn biến chính

  • 11'
    Hugo Bolin goal 
    1-0
  • 29'
    1-1
    goal David Mokwa Ntusu(Assists:Lukas Pinckert)
  • 44'
    Hugo Bolin(Assists:Franck Honorat) goal 
    2-1
  • 45'
    Hugo Bolin
    2-1
  • 56'
    Joseph Scally(Assists:Franck Honorat) goal 
    3-1
  • 65'
    3-1
     Maurice Krattenmacher
     Cole Campbell
  • 66'
    3-2
    goal Maurice Krattenmacher
  • 69'
    Robin Hack  
    Wael Mohya  
    3-2
  • 69'
    Nicolas Kuhn  
    Franck Honorat  
    3-2
  • 75'
    3-2
     Noel Futkeu
     Francis Onyeka
  • 75'
    3-2
     Look Saa Nicholas Mickelson
     Lasse Gunther
  • 77'
    Jan Leszczynski  
    Joseph Scally  
    3-2
  • 77'
    Isac Lidberg  
    Tim Kleindienst  
    3-2
  • 79'
    Mathieu Nguefack
    3-2
  • 80'
    3-3
    goal Felix Keidel
  • 81'
    David Herold  
    Lukas Ullrich  
    3-3
  • 88'
    3-3
     Luca Sirch
     Jan Gyamerah
  • 88'
    3-3
     Amara Conde
     David Mokwa Ntusu
  • 89'
    Kevin Diks
    3-3
  • 90'
    3-3
    Amara Conde
  • 90'
    3-4
    goal Maurice Krattenmacher(Assists:Noel Futkeu)
  • Borussia Monchengladbach vs SV Elversberg: Đội hình chính và dự bị

  • Borussia Monchengladbach4-2-3-1
    1
    Moritz Nicolas
    26
    Lukas Ullrich
    4
    Kevin Diks
    6
    Ko Itakura
    29
    Joseph Scally
    34
    Mathieu Nguefack
    16
    Philipp Sander
    36
    Wael Mohya
    38
    Hugo Bolin
    9
    Franck Honorat
    11
    Tim Kleindienst
    42
    David Mokwa Ntusu
    25
    Lukas Petkov
    40
    Francis Onyeka
    39
    Cole Campbell
    43
    Felix Keidel
    8
    Lukasz Poreba
    30
    Jan Gyamerah
    19
    Lukas Pinckert
    31
    Maximilian Rohr
    21
    Lasse Gunther
    20
    Nicolas Kristof
    SV Elversberg4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Daniel Batz
    2Fabio Chiarodia
    25Robin Hack
    20David Herold
    19Nicolas Kuhn
    5Jan Leszczynski
    3Isac Lidberg
    18Shuto Machino
    7Kevin Stoger
    Tim Boss 28
    Amara Conde 6
    Noah Darvich 10
    Noel Futkeu 9
    Maurice Krattenmacher 7
    Florian Le Joncour 3
    Look Saa Nicholas Mickelson 2
    Luca Pascal Schnellbacher 24
    Luca Sirch 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Eugen Polanski
    Vincent Wagner
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Monchengladbach vs SV Elversberg: Số liệu thống kê

  • Monchengladbach
    SV Elversberg
  • Giao bóng trước
  • 13
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 25
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    10
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 12
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 363
    Số đường chuyền
    363
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 23
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 7
    Successful center
    0
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 23
    Long pass
    16
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 74
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    7
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    5
  •  
     
  • 19
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 62
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 2.02
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.35
  •  
     
  • 0.94
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.3
  •  
     
  • 1.08
    xG Set Play
    0.05
  •  
     
  • 2.02
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.35
  •  
     
  • 3.03
    Cú sút trúng đích
    2.99
  •  
     
  • 34
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    22
  •  
     
  • 26
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    32
  •  
     
  • 23
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    36
  •  
     

BXH Bundesliga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Augsburg 2 2 0 0 7 1 6 6 T T
2 SC Freiburg 2 2 0 0 5 1 4 6 T T
3 Borussia Dortmund 2 2 0 0 5 2 3 6 T T
4 SV Elversberg 2 2 0 0 7 5 2 6 T T
5 FSV Mainz 05 2 1 1 0 5 0 5 4 H T
6 Bayern Munchen 2 1 1 0 5 1 4 4 T H
7 Bayer Leverkusen 2 1 0 1 6 3 3 3 B T
8 RB Leipzig 2 1 0 1 4 3 1 3 T B
9 VfB Stuttgart 2 1 0 1 5 6 -1 3 B T
10 Werder Bremen 2 1 0 1 4 5 -1 3 B T
11 FC Koln 2 1 0 1 4 6 -2 3 T B
12 SC Paderborn 07 2 0 1 1 0 1 -1 1 H B
13 Eintracht Frankfurt 2 0 1 1 4 7 -3 1 H B
14 Schalke 04 2 0 1 1 0 3 -3 1 B H
15 Union Berlin 2 0 1 1 3 7 -4 1 H B
16 TSG Hoffenheim 2 0 0 2 4 6 -2 0 B B
17 Borussia Monchengladbach 2 0 0 2 3 7 -4 0 B B
18 Hamburger SV 2 0 0 2 0 7 -7 0 B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation
" "