Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rukinzo FC vs Olympique Star, 18h00 ngày 30/8
Kết quả Rukinzo FC vs Olympique Star
Đối đầu Rukinzo FC vs Olympique Star
Phong độ Rukinzo FC gần đây
Phong độ Olympique Star gần đây
VĐQG Burundi 2026-2027: Rukinzo FC vs Olympique Star
-
Giải đấu: VĐQG BurundiMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Rukinzo FC vs Olympique Star trước đây
-
01/03/2026Olympique Star0 - 0Rukinzo FC0 - 0D
-
17/10/2025Rukinzo FC3 - 0Olympique Star1 - 0W
-
28/03/2025Rukinzo FC0 - 0Olympique Star0 - 0D
-
27/10/2024Olympique Star3 - 1Rukinzo FC2 - 1L
-
18/02/2024Rukinzo FC1 - 2Olympique Star0 - 2L
-
22/10/2023Olympique Star1 - 2Rukinzo FC0 - 0W
-
10/03/2023Rukinzo FC2 - 3Olympique Star1 - 0L
-
02/10/2022Olympique Star1 - 1Rukinzo FC0 - 0D
-
29/01/2022Rukinzo FC0 - 1Olympique Star0 - 1L
-
06/10/2021Olympique Star0 - 0Rukinzo FC0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Rukinzo FC vs Olympique Star
- Thống kê lịch sử đối đầu Rukinzo FC vs Olympique Star: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rukinzo FC vs Olympique Star: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Burundi | 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rukinzo FC vs Olympique Star: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rukinzo FC (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Rukinzo FC (sân khách) | 5 | 1 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rukinzo FC thắng
Bại: là số trận Rukinzo FC thua
Thắng: là số trận Rukinzo FC thắng
Bại: là số trận Rukinzo FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Burundi mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rukinzo FC và Olympique Star trên Bảng xếp hạng của VĐQG Burundi mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Burundi 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Vision | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | T H T |
| 2 | Le Messager Ngozi | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 3 | Aigle Noir | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Vitalo | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Bumamuru | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | B H T |
| 6 | Rukinzo FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | T H |
| 7 | Never Give Up Academy | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B T H |
| 8 | Ngozi City FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 9 | Muzinga FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 10 | Kayanza Utd | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | H H |
| 11 | Flambeau du Centre | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 12 | Romania Inter Star | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
| 13 | Panthere Noir | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 14 | Olympique Star | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | B H |
| 15 | Young Star | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H |
| 16 | Musongati FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
