Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ngozi City FC vs Romania Inter Star, 20h00 ngày 30/8
Kết quả Ngozi City FC vs Romania Inter Star
Đối đầu Ngozi City FC vs Romania Inter Star
Phong độ Ngozi City FC gần đây
Phong độ Romania Inter Star gần đây
VĐQG Burundi 2026-2027: Ngozi City FC vs Romania Inter Star
-
Giải đấu: VĐQG BurundiMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ngozi City FC vs Romania Inter Star trước đây
-
02/02/2026Romania Inter Star2 - 2Ngozi City FC1 - 1D
-
12/11/2025Ngozi City FC1 - 2Romania Inter Star1 - 1L
-
03/05/2025Ngozi City FC2 - 1Romania Inter Star2 - 0W
-
30/08/2024Romania Inter Star3 - 2Ngozi City FC0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Ngozi City FC vs Romania Inter Star
- Thống kê lịch sử đối đầu Ngozi City FC vs Romania Inter Star: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ngozi City FC vs Romania Inter Star: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Burundi | 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ngozi City FC vs Romania Inter Star: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ngozi City FC (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Ngozi City FC (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ngozi City FC thắng
Bại: là số trận Ngozi City FC thua
Thắng: là số trận Ngozi City FC thắng
Bại: là số trận Ngozi City FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Burundi mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ngozi City FC và Romania Inter Star trên Bảng xếp hạng của VĐQG Burundi mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Burundi 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Vision | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | T H T |
| 2 | Le Messager Ngozi | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 3 | Aigle Noir | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Vitalo | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Bumamuru | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | B H T |
| 6 | Rukinzo FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | T H |
| 7 | Never Give Up Academy | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B T H |
| 8 | Ngozi City FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 9 | Muzinga FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 10 | Kayanza Utd | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | H H |
| 11 | Flambeau du Centre | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 12 | Romania Inter Star | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
| 13 | Panthere Noir | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 14 | Olympique Star | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | B H |
| 15 | Young Star | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H |
| 16 | Musongati FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
