Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Maritimo vs Benfica, 00h00 ngày 06/9
Kết quả Maritimo vs Benfica
Đối đầu Maritimo vs Benfica
Phong độ Maritimo gần đây
Phong độ Benfica gần đây
VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027: Maritimo vs Benfica
-
Giải đấu: VĐQG Bồ Đào NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Maritimo vs Benfica trước đây
-
13/03/2023Maritimo0 - 3Benfica0 - 1L
-
19/09/2022Benfica5 - 0Maritimo1 - 0L
-
30/04/2022Maritimo0 - 1Benfica0 - 1L
-
20/12/2021Benfica7 - 1Maritimo3 - 0L
-
06/04/2021Benfica1 - 0Maritimo1 - 0L
-
01/12/2020Maritimo1 - 2Benfica1 - 1L
-
30/06/2020Maritimo2 - 0Benfica0 - 0W
-
01/12/2019Benfica4 - 0Maritimo3 - 0L
-
23/04/2019Benfica6 - 0Maritimo1 - 0L
-
17/12/2018Maritimo0 - 1Benfica0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Maritimo vs Benfica
- Thống kê lịch sử đối đầu Maritimo vs Benfica: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 0 | 9 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Maritimo vs Benfica: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bồ Đào Nha | 10 | 1 | 0 | 9 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Maritimo vs Benfica: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maritimo (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 4 |
| Maritimo (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Maritimo thắng
Bại: là số trận Maritimo thua
Thắng: là số trận Maritimo thắng
Bại: là số trận Maritimo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Maritimo và Benfica trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Sporting CP | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 7 | 10 | H T T T |
| 3 | FC Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T B T |
| 4 | Santa Clara | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T T H |
| 5 | Benfica | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 7 | H T T |
| 6 | Gil Vicente | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | T T H |
| 7 | Maritimo | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | T T H B |
| 8 | Estrela da Amadora | 4 | 1 | 3 | 0 | 9 | 8 | 1 | 6 | H H T H |
| 9 | Sporting Braga | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 10 | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B T B |
| 11 | Nacional da Madeira | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 | H T B B |
| 12 | Vitoria Guimaraes | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5 | -2 | 3 | B B T B |
| 13 | FC Famalicao | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | H B B H H |
| 14 | Rio Ave | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | B B T B |
| 15 | Alverca | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | B H B H |
| 16 | Viseu | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | H B H B |
| 17 | Estoril | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B B |
| 18 | Casa Pia AC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | -11 | 0 | B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
