Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Union Berlin Nữ vs Eintracht Frankfurt Nữ, 23h00 ngày 07/9
Kết quả Union Berlin Nữ vs Eintracht Frankfurt Nữ
Đối đầu Union Berlin Nữ vs Eintracht Frankfurt Nữ
Phong độ Union Berlin Nữ gần đây
Phong độ Eintracht Frankfurt Nữ gần đây
VĐQG Đức nữ 2026-2027: Union Berlin Nữ vs Eintracht Frankfurt Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Đức nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Union Berlin Nữ vs Eintracht Frankfurt Nữ trước đây
-
17/05/2026Eintracht Frankfurt (W)4 - 2Union Berlin (W)2 - 2L
-
16/12/2025Union Berlin (W)2 - 2Eintracht Frankfurt (W)0 - 1D
-
23/11/2024Union Berlin (W)0 - 2Eintracht Frankfurt (W)0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Union Berlin Nữ vs Eintracht Frankfurt Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Union Berlin Nữ vs Eintracht Frankfurt Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Union Berlin Nữ vs Eintracht Frankfurt Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức nữ | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Đức nữ | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Union Berlin Nữ vs Eintracht Frankfurt Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Union Berlin Nữ (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Union Berlin Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Union Berlin Nữ thắng
Bại: là số trận Union Berlin Nữ thua
Thắng: là số trận Union Berlin Nữ thắng
Bại: là số trận Union Berlin Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Union Berlin Nữ và Eintracht Frankfurt Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đức nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đức nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VfL Wolfsburg (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Bayern Munchen (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 9 | T T T |
| 3 | VfB Stuttgart (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Koln (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | B T T |
| 5 | Werder Bremen (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | T T B |
| 6 | Bayer Leverkusen (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | T B T |
| 7 | Eintracht Frankfurt (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | T H |
| 8 | SC Freiburg (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H T B |
| 9 | Hamburger SV (W) | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | H B H |
| 10 | Nurnberg (W) | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 12 | -6 | 2 | B H H |
| 11 | RB Leipzig (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 | B B H |
| 12 | Hoffenheim (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B B |
| 13 | Union Berlin (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
| 14 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
