Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Sutjeska Niksic vs FK Mornar Bar, 01h00 ngày 09/9
Kết quả FK Sutjeska Niksic vs FK Mornar Bar
Đối đầu FK Sutjeska Niksic vs FK Mornar Bar
Phong độ FK Sutjeska Niksic gần đây
Phong độ FK Mornar Bar gần đây
VĐQG Montenegro 2026-2027: FK Sutjeska Niksic vs FK Mornar Bar
-
Giải đấu: VĐQG MontenegroMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 09/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Sutjeska Niksic vs FK Mornar Bar trước đây
-
24/06/2026FK Mornar Bar1 - 0FK Sutjeska Niksic1 - 0L
-
14/02/2026FK Sutjeska Niksic2 - 2FK Mornar Bar1 - 1D
-
08/04/2026FK Mornar Bar2 - 1FK Sutjeska Niksic1 - 1L
-
10/12/2025FK Sutjeska Niksic0 - 1FK Mornar Bar0 - 1L
-
01/10/2025FK Mornar Bar1 - 0FK Sutjeska Niksic1 - 0L
-
05/08/2025FK Sutjeska Niksic3 - 0FK Mornar Bar0 - 0W
-
10/05/2025FK Mornar Bar0 - 2FK Sutjeska Niksic0 - 1W
-
12/03/2025FK Sutjeska Niksic1 - 1FK Mornar Bar0 - 0D
-
02/11/2024FK Mornar Bar2 - 1FK Sutjeska Niksic1 - 0L
-
01/09/2024FK Sutjeska Niksic1 - 1FK Mornar Bar1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FK Sutjeska Niksic vs FK Mornar Bar
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Sutjeska Niksic vs FK Mornar Bar: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Sutjeska Niksic vs FK Mornar Bar: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| VĐQG Montenegro | 8 | 2 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Sutjeska Niksic vs FK Mornar Bar: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Sutjeska Niksic (sân nhà) | 5 | 1 | 3 | 1 |
| FK Sutjeska Niksic (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Sutjeska Niksic thắng
Bại: là số trận FK Sutjeska Niksic thua
Thắng: là số trận FK Sutjeska Niksic thắng
Bại: là số trận FK Sutjeska Niksic thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Montenegro mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Sutjeska Niksic và FK Mornar Bar trên Bảng xếp hạng của VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Montenegro 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Decic Tuzi | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 13 | H T T T T B |
| 2 | Mornar | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Otrant | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T B T T |
| 4 | Jezero Plav | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | H T B H B T |
| 5 | Bokelj Kotor | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | T T B H H B |
| 6 | OFK Petrovac | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | B H T H H H |
| 7 | FK Mladost DG | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | T B B H B T |
| 8 | FK Sutjeska Niksic | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 5 | B B B H T H |
| 9 | FK Buducnost Podgorica | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | -4 | 5 | T B H B H B |
| 10 | Arsenal Tivat | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | H H H H B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
