Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Midtjylland vs Nordsjaelland, 00h00 ngày 08/9
Kết quả Midtjylland vs Nordsjaelland
Soi kèo phạt góc Midtjylland vs Nordsjaelland, 0h00 ngày 8/9
Đối đầu Midtjylland vs Nordsjaelland
Phong độ Midtjylland gần đây
Phong độ Nordsjaelland gần đây
VĐQG Đan Mạch 2026-2027: Midtjylland vs Nordsjaelland
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Midtjylland vs Nordsjaelland trước đây
-
10/05/2026Nordsjaelland0 - 0Midtjylland0 - 0D
-
15/03/2026Midtjylland0 - 1Nordsjaelland0 - 0L
-
30/11/2025Midtjylland6 - 0Nordsjaelland4 - 0W
-
14/09/2025Nordsjaelland1 - 0Midtjylland1 - 0L
-
27/04/2025Midtjylland5 - 0Nordsjaelland4 - 0W
-
23/04/2025Nordsjaelland3 - 2Midtjylland1 - 1L
-
02/03/2025Midtjylland2 - 1Nordsjaelland0 - 0W
-
27/07/2024Nordsjaelland2 - 2Midtjylland2 - 2D
-
15/12/2025Nordsjaelland2 - 1Midtjylland1 - 0L
-
05/12/2025Midtjylland5 - 1Nordsjaelland3 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Midtjylland vs Nordsjaelland
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland vs Nordsjaelland: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland vs Nordsjaelland: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch | 8 | 3 | 2 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland vs Nordsjaelland: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Midtjylland (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 1 |
| Midtjylland (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Midtjylland thắng
Bại: là số trận Midtjylland thua
Thắng: là số trận Midtjylland thắng
Bại: là số trận Midtjylland thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Midtjylland và Nordsjaelland trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Midtjylland | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 14 | T T H T H T |
| 3 | Nordsjaelland | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | H T T T T B |
| 4 | Viborg | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 | B H T T T B |
| 5 | Brondby IF | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | T T T T B B |
| 6 | AC Horsens | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | B B T T B T |
| 7 | Randers FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B B T T |
| 8 | Lyngby | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B H B H T |
| 9 | Silkeborg | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | B T B B H H |
| 10 | Odense BK | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 | T B B H H B |
| 11 | Aarhus AGF | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 | H B H B B H |
| 12 | Sonderjyske | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
