Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Deportes Limache vs Cobresal, 06h00 ngày 08/9
Kết quả Deportes Limache vs Cobresal
Nhận định, Soi kèo Limache vs Cobresal 06h00 ngày 08/09: Dở ít thắng dở nhiều
Đối đầu Deportes Limache vs Cobresal
Phong độ Deportes Limache gần đây
Phong độ Cobresal gần đây
VĐQG Chile 2026: Deportes Limache vs Cobresal
-
Giải đấu: VĐQG ChileMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/9/2026 06:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Deportes Limache vs Cobresal trước đây
-
16/03/2026Cobresal2 - 5Deportes Limache0 - 3W
-
19/10/2025Deportes Limache2 - 0Cobresal2 - 0W
-
27/04/2025Cobresal3 - 1Deportes Limache2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Deportes Limache vs Cobresal
- Thống kê lịch sử đối đầu Deportes Limache vs Cobresal: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Deportes Limache vs Cobresal: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Deportes Limache vs Cobresal: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Deportes Limache (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Deportes Limache (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Deportes Limache thắng
Bại: là số trận Deportes Limache thua
Thắng: là số trận Deportes Limache thắng
Bại: là số trận Deportes Limache thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Chile mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Deportes Limache và Cobresal trên Bảng xếp hạng của VĐQG Chile mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Chile 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 7 | Deportes Limache | 21 | 9 | 3 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | B T B T B T |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 21 | 6 | 3 | 12 | 31 | 39 | -8 | 21 | H T B B H T |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
Cập nhật:
