Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Puerto Montt vs Rangers Talca, 11h00 ngày 06/9
Kết quả Puerto Montt vs Rangers Talca
Đối đầu Puerto Montt vs Rangers Talca
Phong độ Puerto Montt gần đây
Phong độ Rangers Talca gần đây
Hạng 2 Chile 2026: Puerto Montt vs Rangers Talca
-
Giải đấu: Hạng 2 ChileMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 09/9/2026 04:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Puerto Montt vs Rangers Talca trước đây
-
03/05/2026Rangers Talca0 - 1Puerto Montt0 - 0W
-
02/09/2023Rangers Talca3 - 1Puerto Montt1 - 0L
-
30/04/2023Puerto Montt1 - 0Rangers Talca0 - 0W
-
01/11/2022Rangers Talca0 - 1Puerto Montt0 - 0W
-
02/06/2022Puerto Montt0 - 0Rangers Talca0 - 0D
-
05/10/2021Puerto Montt3 - 1Rangers Talca3 - 0W
-
02/06/2021Rangers Talca0 - 0Puerto Montt0 - 0D
-
13/01/2021Rangers Talca3 - 1Puerto Montt3 - 1L
-
06/09/2020Puerto Montt0 - 0Rangers Talca0 - 0D
-
25/08/2019Puerto Montt0 - 0Rangers Talca0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Puerto Montt vs Rangers Talca
- Thống kê lịch sử đối đầu Puerto Montt vs Rangers Talca: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Puerto Montt vs Rangers Talca: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Puerto Montt vs Rangers Talca: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Puerto Montt (sân nhà) | 5 | 2 | 3 | 0 |
| Puerto Montt (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Puerto Montt thắng
Bại: là số trận Puerto Montt thua
Thắng: là số trận Puerto Montt thắng
Bại: là số trận Puerto Montt thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Chile mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Puerto Montt và Rangers Talca trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Chile mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Chile 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santiago Wanderers | 23 | 12 | 8 | 3 | 40 | 22 | 18 | 44 | H H H T T T |
| 2 | Cobreloa | 23 | 11 | 8 | 4 | 42 | 27 | 15 | 41 | H H T B T B |
| 3 | San Luis Quillota | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 28 | 8 | 38 | H H T B T T |
| 4 | CSD Antofagasta | 22 | 10 | 7 | 5 | 40 | 22 | 18 | 37 | T T H H T T |
| 5 | CD Magallanes | 23 | 10 | 6 | 7 | 38 | 37 | 1 | 36 | T H T T B H |
| 6 | Union Espanola | 23 | 10 | 5 | 8 | 30 | 29 | 1 | 35 | B T T T B H |
| 7 | Puerto Montt | 23 | 10 | 4 | 9 | 25 | 27 | -2 | 34 | H B H B B T |
| 8 | San Marcos de Arica | 23 | 8 | 9 | 6 | 27 | 21 | 6 | 33 | H B B B B T |
| 9 | Deportes Recoleta | 22 | 8 | 7 | 7 | 32 | 31 | 1 | 31 | B H T H T H |
| 10 | CD Copiapo S.A. | 23 | 8 | 6 | 9 | 32 | 37 | -5 | 30 | H B T B B B |
| 11 | Deportes Temuco | 23 | 7 | 7 | 9 | 36 | 34 | 2 | 28 | B H H B T B |
| 12 | Municipal Iquique | 23 | 5 | 10 | 8 | 31 | 28 | 3 | 25 | H T H T B B |
| 13 | Curico Unido | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 34 | -14 | 24 | H B B T H B |
| 14 | Union San Felipe | 23 | 5 | 7 | 11 | 15 | 37 | -22 | 22 | H T B B H H |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 23 | 3 | 9 | 11 | 25 | 38 | -13 | 18 | H T B B H H |
| 16 | Rangers Talca | 23 | 3 | 6 | 14 | 20 | 37 | -17 | 15 | H B B T T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
