Apolonia Fier: tin tức, thông tin website facebook
CLB Apolonia Fier: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Apolonia Fier |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1925 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Albania |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Albania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Stadiumi Loni Papu?iu AL - FIER |
| Sân vận động | Lori Popuciu |
| Sức chứa sân vận động | 10,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Apolonia Fier mới nhất
-
08/08 22:30Lushnja KSApolonia Fier0 - 0
-
03/05 20:00Apolonia FierBurreli0 - 1Vòng 33
-
25/04 20:00KS Iliria FusheApolonia Fier0 - 0Vòng 32
-
19/04 20:001 Apolonia FierBesa Kavaje0 - 1Vòng 31
-
11/04 20:00KS Korabi PeshkopiApolonia Fier 10 - 0Vòng 30
-
04/04 20:00KS Perparimi KukesiApolonia Fier 10 - 0Vòng 29
-
21/03 21:00Apolonia FierLushnja KS0 - 0Vòng 28
-
18/03 21:00LuftetariApolonia Fier1 - 1Vòng 27
-
14/03 21:00Apolonia FierSkenderbeu Korca0 - 0Vòng 26
-
07/03 20:00KF LaciApolonia Fier 11 - 1Vòng 25
Lịch thi đấu Apolonia Fier sắp tới
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation