Luftetari: tin tức, thông tin website facebook
CLB Luftetari: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Luftetari |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1929 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Albania |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Albania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Luftetari |
| Sức chứa sân vận động | 5,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Luftetari mới nhất
-
12/08 22:30Butrinti SarandeLuftetari0 - 0
-
05/08 22:30LuftetariButrinti Sarande0 - 0
-
09/05 21:00LuftetariSopoti Librazhd1 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [2-4]
-
03/05 20:00LuftetariPogradeci2 - 0Vòng 33
-
25/04 20:00Kastrioti KrujeLuftetari1 - 0Vòng 32
-
19/04 20:00LuftetariBurreli1 - 0Vòng 31
-
11/04 20:00KS Iliria FusheLuftetari0 - 1Vòng 30
-
05/04 20:00LuftetariBesa Kavaje 20 - 2Vòng 29
-
22/03 21:00KS Korabi PeshkopiLuftetari 11 - 0Vòng 28
-
18/03 21:00LuftetariApolonia Fier1 - 1Vòng 27
Lịch thi đấu Luftetari sắp tới
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation