Shkumbini Peqin: tin tức, thông tin website facebook
CLB Shkumbini Peqin: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Shkumbini Peqin |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1951 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Albania |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Albania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Bulevardi "Mustafa Gjinishi" AL - PEQIN |
| Sân vận động | Peqin Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 5,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.ksshkumbini.com |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Shkumbini Peqin mới nhất
-
15/10 18:301 Besa KavajeShkumbini Peqin1 - 0
-
16/10 18:30Luzi 2008Shkumbini Peqin2 - 0
-
18/10 18:30Kastrioti KrujeShkumbini Peqin1 - 1
-
12/10 19:00EgnatiaShkumbini Peqin1 - 0
-
28/09 20:00Shkumbini PeqinEgnatia0 - 1
-
30/04 20:00BurreliShkumbini Peqin0 - 0Vòng 99
-
23/04 20:00Shkumbini PeqinKS Korabi Peshkopi0 - 0
-
16/04 20:00PogradeciShkumbini Peqin0 - 0
-
09/04 20:00Shkumbini PeqinTurbina Cerrik0 - 0
-
19/03 20:00Shkumbini PeqinBeselidhja Lezhe2 - 1
Lịch thi đấu Shkumbini Peqin sắp tới
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation