FC Luanda: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Luanda: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Luanda |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Angola |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Angola |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Luanda mới nhất
-
05/09 21:30FC LuandaCabinda1 - 0Vòng 3
-
28/08 21:30Interclube LuandaFC Luanda0 - 0Vòng 2
-
23/08 21:00FC LuandaRecreativo Caala 10 - 0Vòng 1
Lịch thi đấu FC Luanda sắp tới
-
13/09 21:00WilieteFC Luanda? - ?Vòng 4
-
19/09 21:30Primeiro de AgostoFC Luanda? - ?Vòng 5
-
10/10 21:00FC LuandaCRD Libolo? - ?Vòng 6
-
17/10 21:00FC LuandaDesportivo Huila? - ?Vòng 7
-
24/10 21:00Academica Do LobitoFC Luanda? - ?Vòng 8
-
31/10 21:00Estrela Clube 1 de MaioFC Luanda? - ?Vòng 9
-
07/11 21:00FC LuandaCD Sao Salvador? - ?Vòng 10
-
21/11 21:00Kabuscorp do PalancaFC Luanda? - ?Vòng 11
-
28/11 21:00FC LuandaProgresso da Lunda Sul? - ?Vòng 12
-
05/12 21:00Sagrada EsperancaFC Luanda? - ?Vòng 13
BXH VĐQG Angola mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wiliete | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Primeiro de Agosto | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9 | T T T |
| 3 | Petro Atletico de Luanda | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 | H T T |
| 4 | Bravos do Maquis | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T B |
| 5 | Interclube Luanda | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T T B |
| 6 | Estrela Clube 1 de Maio | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | H B T |
| 7 | Recreativo Caala | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H B T |
| 8 | FC Luanda | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H B T |
| 9 | Sagrada Esperanca | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T |
| 10 | CRD Libolo | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | T B B |
| 11 | Desportivo Huila | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 12 | CD Sao Salvador | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B T |
| 13 | Kabuscorp do Palanca | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 14 | Progresso da Lunda Sul | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 15 | Cabinda | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B |
| 16 | Academica Do Lobito | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 | B B B |
CAF CL qualifying
Relegation