Leicester City (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Leicester City (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Leicester City (W) |
| Tên khác | Leicester City Nữ |
| Biệt danh | Leicester City Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Anh |
| Giải bóng đá VĐQG | Siêu cúp FA nữ Anh |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Leicester City (W) mới nhất
-
06/09 20:00Sheffield United NữLeicester City Nữ 10 - 0Vòng 1
-
15/08 18:00Liverpool NữLeicester City Nữ2 - 0
-
23/05 18:30Charlton NữLeicester City Nữ0 - 0
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [2-1]
-
16/05 19:00Everton FC NữLeicester City Nữ0 - 0Vòng 22
-
03/05 20:30Leicester City NữChelsea FC Nữ1 - 3Vòng 21
-
30/04 01:00Arsenal NữLeicester City Nữ4 - 0Vòng 14
-
26/04 18:00London City Lionesses NữLeicester City Nữ2 - 1Vòng 20
-
29/03 21:00Leicester City NữBrighton H.A. Nữ0 - 0Vòng 19
-
22/03 21:45Leicester City NữAston Villa Nữ1 - 0Vòng 18
-
15/03 18:55Liverpool NữLeicester City Nữ1 - 0Vòng 17
Lịch thi đấu Leicester City (W) sắp tới
-
13/09 21:00Leicester City NữDurham Wildcats LFC Nữ? - ?Vòng 2
-
20/09 21:00Leicester City NữIpswich Town Nữ? - ?Vòng 3
-
27/09 20:00Newcastle NữLeicester City Nữ? - ?Vòng 4
-
04/10 20:00Sunderland NữLeicester City Nữ? - ?Vòng 5
-
25/10 22:00Leicester City NữSouthampton Nữ? - ?Vòng 6
-
08/11 22:00Leicester City NữWatford Nữ? - ?Vòng 7
-
15/11 21:00Nottingham Forest NữLeicester City Nữ? - ?Vòng 8
-
24/09 01:30Leicester City NữLondon City Lionesses Nữ? - ?A
-
17/10 21:00Watford NữLeicester City Nữ? - ?A
-
01/11 21:00Southampton NữLeicester City Nữ? - ?A
BXH Siêu cúp FA nữ Anh mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 2 | Manchester City (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 3 | Tottenham Hotspur (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | London City Lionesses (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Arsenal (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | CrystalPalace (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Chelsea FC (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Aston Villa (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Manchester United (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 10 | Everton FC (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 11 | Brighton H.A. (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Birmingham (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 13 | West Ham United (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 14 | Charlton (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |