Wigan Athletic: tin tức, thông tin website facebook
CLB Wigan Athletic: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Wigan Athletic |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1932 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Anh |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Anh |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Wigan Athletic Football Club Ms Brenda SPENCER The JJB Stadium Anjou Boulevard Robin Park WIGAN WN5 |
| Sân vận động | DW Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 25,135 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Shaun Richard Maloney |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.wiganlatics.co.uk/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Wigan Athletic mới nhất
-
05/09 18:30Wigan AthleticStockport County0 - 3Vòng 5
-
03/09 01:45Wigan AthleticMilton Keynes Dons1 - 0Vòng 4
-
30/08 20:00AFC WimbledonWigan Athletic0 - 0Vòng 3
-
22/08 21:00Wigan AthleticLeyton Orient0 - 1Vòng 2
-
15/08 21:00Cambridge UnitedWigan Athletic2 - 0Vòng 1
-
19/08 01:00Wigan AthleticAston Villa U212 - 0B
-
08/08 21:00BarnsleyWigan Athletic0 - 1
-
Pen [6-5]
-
01/08 21:00Grimsby TownWigan Athletic1 - 0
-
01/08 01:45Southport FCWigan Athletic0 - 0
-
25/07 21:00AFC FyldeWigan Athletic0 - 2
Lịch thi đấu Wigan Athletic sắp tới
-
12/09 21:00Sheffield WednesdayWigan Athletic? - ?Vòng 6
-
19/09 21:00Wigan AthleticWycombe Wanderers? - ?Vòng 7
-
26/09 21:00Leicester CityWigan Athletic? - ?Vòng 8
-
03/10 21:00Wigan AthleticMansfield Town? - ?Vòng 9
-
10/10 21:00Stevenage BoroughWigan Athletic? - ?Vòng 10
-
17/10 21:00Wigan AthleticReading? - ?Vòng 11
-
21/10 01:45Oxford UnitedWigan Athletic? - ?Vòng 12
-
24/10 21:00Huddersfield TownWigan Athletic? - ?Vòng 13
-
31/10 22:00Wigan AthleticBromley? - ?Vòng 14
-
23/09 01:00Wigan AthleticBlackpool? - ?B
BXH Hạng 3 Anh mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | AFC Wimbledon | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B H T B T |
| 16 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 17 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 18 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 19 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | -11 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation